region

noun/ˈɹiːd͡ʒən/[ˈɹiːd͡ʒn̩]
  1. 1.

    miền, vùng

    Any considerable and connected part of a space or surface; specifically, a tract of land or sea of considerable but indefinite extent; a country; a district; in a broad sense, a place without special reference to location or extent but viewed as an entity for geographical, social or cultural reasons.

    • the equatorial regions
    • the temperate regions
  2. 2.

    vùng, tỉnh

    An administrative subdivision of a city, a territory, a country.

    Từ 'vùng' cũng được dùng cho nghĩa địa lý (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh hành chính, nó thường đi kèm với các từ như 'hành chính' hoặc 'kinh tế' để làm rõ nghĩa.

    Trong ngữ cảnh hành chính, 'vùng' thường được dùng để chỉ các đơn vị lớn hơn tỉnh hoặc thành phố, trong khi 'khu vực' mang nghĩa bao quát hơn về mặt địa lý.

    • The government decided to divide the country into eight different administrative regions.Chính phủ đã quyết định chia cả nước thành tám vùng hành chính khác nhau.
  3. 3.

    vùng

    An administrative subdivision of a city, a territory, a country.

    Từ 'vùng' cũng được dùng cho nghĩa địa lý chung (sense 1), tuy nhiên khi đi với các từ chỉ đơn vị hành chính như 'vùng kinh tế' hoặc 'vùng quản lý', nó mang nghĩa hành chính rõ rệt hơn.

    Từ 'vùng' và 'khu vực' thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh hành chính, nhưng 'vùng' thường mang tính chất địa lý rộng lớn hơn, còn 'khu vực' có thể chỉ một phạm vi nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn.

    • The government is focusing on economic development for this region.Chính phủ đang tập trung phát triển kinh tế cho vùng này.
  4. 4.

    vùng

    An administrative subdivision of a city, a territory, a country.

    Từ 'vùng' cũng được dùng cho nghĩa địa lý chung, tuy nhiên trong ngữ cảnh hành chính, nó thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc tên riêng để xác định phạm vi quản lý.

    Trong tiếng Việt, 'vùng' và 'khu vực' thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính lớn hoặc các khu vực địa lý có đặc điểm chung, khác với 'tỉnh' hay 'huyện' là các đơn vị hành chính cụ thể.

    • The government is investing in economic development for this region.Chính phủ đang đầu tư phát triển kinh tế cho vùng này.
  5. 5.

    vùng

    An administrative subdivision of a city, a territory, a country.

    Từ 'vùng' và 'khu vực' cũng được dùng cho các nghĩa địa lý chung chung khác, nhưng trong ngữ cảnh hành chính, chúng được hiểu là các đơn vị phân chia chính thức.

    Trong tiếng Việt, 'vùng' và 'khu vực' thường được dùng để chỉ cả đơn vị hành chính lẫn khu vực địa lý chung chung, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • The government is focusing on economic development for this region.Chính phủ đang tập trung phát triển kinh tế cho vùng này.
  6. 6.

    người dân vùng

    The inhabitants of a region or district of a country.

    Học sinh hay viết 'vùng này có truyền thống...' khi muốn nói về con người; đúng phải là 'người dân vùng này có truyền thống...' để chỉ rõ đối tượng là cư dân thay vì chỉ là địa điểm.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói về tập thể cư dân, cần thêm danh từ chỉ người như 'người dân' hoặc 'cư dân' trước tên vùng, vì bản thân từ 'vùng' chỉ mang nghĩa địa lý.

    • The people of this region have a long-standing tradition of weaving.Người dân vùng này có truyền thống làm nghề dệt vải lâu đời.