part

noun/pɑːt//pɑɹt/
  1. 1.

    phần, phần, vai, vai trò

    A portion; a component.

    Từ 'phần' không cần loại từ đi kèm vì nó mang nghĩa trừu tượng về phân đoạn.

    • Gaul is divided into three parts.
    • I was in Australia part of last year.
  2. 2.

    phần

    A portion; a component.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phần' (chỉ một mảnh/đơn vị) và 'bộ phận' (chỉ một linh kiện/chi tiết máy). Dù có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, 'phần' mang nghĩa khái quát hơn.

    Từ 'phần' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng chỉ sự phân chia.

    • The parts of a chainsaw include the chain, engine, and handle.
    • It had been arranged as part of the day's programme that Mr. Cooke was to drive those who wished to go over the Rise in his new brake.
  3. 3.

    phần

    A portion; a component.

    Trong tiếng Việt, 'phần' thường được dùng để chỉ một lượng hoặc một thành phần tách biệt ra từ một cái gì đó lớn hơn.

    • I have finished reading a part of this book.Tôi đã đọc xong một phần của cuốn sách này.
  4. 4.

    phần

    A portion; a component.

    Trong tiếng Việt, 'phần' là danh từ trừu tượng chỉ một lượng, nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I want my part of the bounty.
    • I want my part of the bounty.Tôi muốn nhận phần của mình trong số tiền thưởng này.
  5. 5.

    phần

    A portion; a component.

    Từ 'phần' thường được dùng để chỉ tỉ lệ trong công thức nấu ăn hoặc pha chế, tương tự như cách dùng 'part' trong tiếng Anh.

    • The mixture comprises one part sodium hydroxide and ten parts water.
    • This pastry is one part butter to three parts flour.
  6. 6.

    phần

    A portion; a component.

    Khác với tiếng Anh, 'phần' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa chỉ một đơn vị phân tách.

    • I have already eaten a part of the cake.Tôi đã ăn một phần bánh rồi.

part

verb/pɑːt//pɑɹt/
  1. 1.

    chia tay

    To leave the company of (each other, or someone/something [with with or from]).

    Học sinh hay viết 'chia tay với ai' khi muốn nói 'part with someone' (nghĩa là từ bỏ/cho đi cái gì); đúng phải là 'chia tay ai'.

    Trong tiếng Việt, 'chia tay' thường dùng cho người, còn khi muốn nói về việc rời xa hoặc từ bỏ một vật sở hữu, người ta dùng 'từ bỏ' hoặc 'chia lìa'.

    • He wrung Bassanio's hand, and so they parted.
    • It was strange to him that a father should feel no tenderness at parting with an only son.
  2. 2.

    vạch

    To divide in two.

    Khi dùng với các vật như rèm cửa hoặc cành cây, người Việt thường dùng 'vạch' hoặc 'rẽ' thay vì các từ chỉ sự chia cắt mang tính chất phá hủy.

    • to part the curtains
    • I run the canoe into a deep dent in the bank that I knowed about; I had to part the willow branches to get in; and when I made fast nobody could a seen the canoe from the outside.
  3. 3.

    rẽ ngôi

    To cut hair with a parting.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'rẽ ngôi' thường đi kèm với vị trí như 'rẽ ngôi giữa' hoặc 'rẽ ngôi lệch'.

    • She usually parts her long hair in the middle.Cô ấy thường rẽ ngôi giữa cho mái tóc dài của mình.
  4. 4.

    tách ra

    To be divided in two or separated.

    Trong tiếng Việt, 'tách ra' thường dùng cho các vật thể có thể mở rộng hoặc chia tách một cách tự nhiên như mây, đám đông hoặc dòng nước.

    • A rope parts.  His hair parts in the middle.
    • I see the Red Sea part in front of me I see the desert clouds bleed above me I'm with the prophets on the final destiny We'll fight the heathens and the ghost enemy This is the prophecy
  5. 5.

    chia sẻ

    To divide up; to share.

    Từ này trùng với nghĩa 'partake' (tham gia/chia sẻ), nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động phân phát tài sản hoặc vật phẩm cho người khác.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'chia sẻ' được dùng phổ biến hơn nhiều so với các từ cổ mang nghĩa phân chia tài sản.

    • He that hath ij. cootes, lett hym parte with hym that hath none: And he that hath meate, let him do lyke wyse.
    • He left three sonnes, his famous progeny, / Borne of faire Inogene of Italy; / Mongst whom he parted his imperiall state […]
  6. 6.

    tham gia

    To have a part or share; to partake.

    Từ 'part' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, thay vào đó người bản ngữ thường dùng 'participate' hoặc 'take part'.

    • They shall part alike.
    • They shall all part in the common work.Mọi người đều phải tham gia vào công việc chung.

part

adj/pɑːt//pɑɹt/
  1. 1.

    đồng

    Fractional; partial.

    Người học hay viết 'anh ấy là một phần chủ sở hữu', cách nói tự nhiên nhất là 'đồng sở hữu'.

    Khi dùng với các danh từ chỉ vai trò như 'owner' (chủ sở hữu), tiếng Việt thường dùng tiền tố 'đồng-' để chỉ sự chia sẻ quyền hạn.

    • Fred was part owner of the car.
    • He is part owner of this car.Anh ấy là đồng sở hữu của chiếc xe này.

part

adv/pɑːt//pɑɹt/
  1. 1.

    một phần

    Partly; partially; fractionally.

    Học sinh hay viết 'công việc này hoàn thành một phần' thiếu từ 'được' trong câu bị động; đúng phải là 'công việc này mới chỉ được hoàn thành một phần'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'một phần' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc kết quả để làm rõ mức độ thực hiện.

    • Part finished
    • This work is only part finished.Công việc này mới chỉ được hoàn thành một phần.
  2. 2.

    một phần

    to a partial degree.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'một phần' thường được dùng để diễn tả nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của một đối tượng.

    • My Native American friend is also part German and part French.
    • My friend is Native American but also part German and part French.Bạn tôi là người Mỹ bản địa nhưng cũng một phần là người gốc Đức và một phần là người gốc Pháp.