part
noun/pɑːt//pɑɹt/- 1.
- 2.
phần
A portion; a component.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phần' (chỉ một mảnh/đơn vị) và 'bộ phận' (chỉ một linh kiện/chi tiết máy). Dù có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, 'phần' mang nghĩa khái quát hơn.
ℹ Từ 'phần' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng chỉ sự phân chia.
- The parts of a chainsaw include the chain, engine, and handle.
- It had been arranged as part of the day's programme that Mr. Cooke was to drive those who wished to go over the Rise in his new brake.
- 3.
phần
A portion; a component.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần' thường được dùng để chỉ một lượng hoặc một thành phần tách biệt ra từ một cái gì đó lớn hơn.
- I have finished reading a part of this book.Tôi đã đọc xong một phần của cuốn sách này.
- 4.
phần
A portion; a component.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần' là danh từ trừu tượng chỉ một lượng, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- I want my part of the bounty.
- I want my part of the bounty.Tôi muốn nhận phần của mình trong số tiền thưởng này.
- 5.
phần
A portion; a component.
ℹ Từ 'phần' thường được dùng để chỉ tỉ lệ trong công thức nấu ăn hoặc pha chế, tương tự như cách dùng 'part' trong tiếng Anh.
- The mixture comprises one part sodium hydroxide and ten parts water.
- This pastry is one part butter to three parts flour.
- 6.
phần
A portion; a component.
ℹ Khác với tiếng Anh, 'phần' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa chỉ một đơn vị phân tách.
- I have already eaten a part of the cake.Tôi đã ăn một phần bánh rồi.