duty
noun/ˈdjuː.ti//ˈd͡ʒuː.ti/- 1.
bổn phận, chức trách, chức vụ, nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm
That which one is morally or legally obligated to do.
ℹ Từ 'bổn phận' thường mang sắc thái nghĩa vụ đạo đức hoặc cá nhân, trong khi 'trách nhiệm' nhấn mạnh vào sự chịu trách nhiệm đối với một công việc hoặc kết quả cụ thể.
- Do your duty by me! -No, we don't have a duty to keep you abreast.
- 1805, 21 October, Horatio Nelson England expects that every man will do his duty.
- 2.
ca trực
The state of being at work and responsible for or doing a particular task.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi đang ở nhiệm vụ' để chỉ việc đang làm việc; đúng phải là 'tôi đang trong ca trực'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'on duty' thường được diễn đạt bằng cách chỉ rõ thời gian làm việc hoặc dùng từ 'trực'.
- I’m on duty from 6 pm to 6 am.
- I’m on duty from 6 pm to 6 am.Tôi phải làm ca trực từ 6 giờ tối đến 6 giờ sáng.
- 3.
thuế nhập khẩu, hải quan, thuế quan
An excise tax; especially, one on imports or exports.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'duty' với 'trách nhiệm' (nghĩa vụ); cần lưu ý 'duty' trong ngữ cảnh này chỉ là một loại thuế.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thuế quan' thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc kinh tế, còn 'thuế nhập khẩu' là cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- customs duty
- These goods are subject to duty before they can be released from the warehouse.Hàng hóa này phải chịu thuế nhập khẩu trước khi được đưa vào kho.
- 4.
phần đáng được hưởng
One's due, something one is owed; a debt or fee.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'duty' với nghĩa này rất ít khi được dùng, thay vào đó người ta dùng 'quyền lợi' hoặc 'phần xứng đáng'.
- Take that which is thy duty, and goo thy waye.
- Take that which is thy duty, and go thy way.Hãy nhận lấy phần đáng được hưởng của anh và đi đi.
- 5.
lòng kính trọng
Respect; reverence; regard; act of respect; homage.
ℹ Đây là cách dùng cổ điển trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng các từ như 'respect' hoặc 'reverence'.
- my duty to you
- It [the letter] was written with a plain, unaffected, homely piety that I knew to be genuine, and ended with ‘my duty to my ever darling’—meaning myself.
- 6.
hiệu suất làm việc
The efficiency of an engine in work done per unit of fuel; particularly, the number of pounds of water which a steam pumping engine can raise one foot by burning one bushel or hundredweight of coal.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh nghĩa vụ hay thuế quan.
- This engine has a very high duty due to its fuel-saving technology.Động cơ này có hiệu suất làm việc rất cao nhờ công nghệ tiết kiệm nhiên liệu.