right
adj/ˈɹaɪt/[ˈɹaɪt]- 1.
phải
Designating the side of the body which is positioned to the east if one is facing north, the side on which the heart is not located in most humans. This arrow points to the reader's right: →
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phải' được dùng sau danh từ chỉ bộ phận cơ thể, ví dụ: 'tay phải', 'chân phải'.
- Near-synonym: starboard
- After the accident, her right leg was slightly shorter than her left.
- 2.
theo chiều kim đồng hồ, phải, thẳng
Clockwise, particularly when describing a change in direction or orientation.
ℹ Khác với tiếng Anh thường dùng 'right' cho cả hướng bên phải và hướng xoay, tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa 'bên phải' (vị trí) và 'theo chiều kim đồng hồ' (hướng xoay).
- The road up ahead contains a right bend.
- Rotate the bolt to the right to tighten it.
- 3.
có lý, đúng, phải
Complying with justice, correctness, or reason; correct, just, true. See also the interjection senses below.
- That's not the right thing to do.
- So I was right all along? C'mon. I want to hear you say it.
- 4.
phù hợp, phải
Appropriate, perfectly suitable; fit for purpose.
ℹ Từ 'phù hợp' dùng để chỉ sự tương thích giữa một vật và mục đích sử dụng, khác với 'đúng' (correct) là chỉ sự chính xác về mặt thông tin hoặc đạo đức.
- Is this the right software for my computer?
- Is this the right software for my computer?Đây có phải là phần mềm phù hợp cho máy tính của tôi không?
- 5.
bình thường
Healthy, sane, competent.
⚠ Từ 'bình thường' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đúng đắn' hoặc 'phù hợp' (sense 3 và 4), nhưng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần, nó mang sắc thái chỉ sự tỉnh táo.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'bình thường' được dùng để chỉ sự tỉnh táo hoặc minh mẫn về tâm thần, khác với nghĩa 'thông thường' hay 'không có gì đặc biệt'.
- I'm afraid my father is no longer in his right mind.
- “If I didn’t know the dear old fellow so well by now,” Tennington remarked to Miss Strong, “I should be quite certain that he was—er—not quite right, don’t you know.”
- 6.
chính cống, phải
Real; veritable (used emphatically).
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'right' trong ngữ cảnh này thành 'đúng' (correct), ví dụ: 'Anh ta là một gã đúng vô dụng'. Đúng phải là dùng các từ nhấn mạnh như 'chính cống' hoặc 'thứ thiệt'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'right' ở đây đóng vai trò là một từ bổ trợ nhấn mạnh (intensifier) trước danh từ hoặc tính từ, khác hoàn toàn với nghĩa 'đúng' (correct) hay 'bên phải' (direction).
- You've made a right mess of the kitchen!
- He's got a wicked sense of fun, he can be a right laugh, he's ever so broadminded – ooh, and he's got a lovely broad chest too.
- 7.
thẳng góc, vuông góc
Of an angle, measuring 90 degrees, or one quarter of a complete rotation; the angle between two perpendicular lines.
- The kitchen counter formed a right angle with the back wall.
- 8.
cánh hữu, hữu khuynh
Pertaining to the political right; conservative.