alright

intj/ɔːlˈɹaɪt//aːˈɹiːt/
  1. 1.

    được

    Used to indicate acknowledgement or acceptance; OK.

    Trong tiếng Việt, 'được' là từ phổ biến nhất để xác nhận sự đồng ý trong giao tiếp hàng ngày.

    • — Shall we go to the cinema tonight? — Alright, let's go.— Tối nay mình đi xem phim nhé? — Được, đi thôi.
  2. 2.

    tuyệt quá

    An expression of happiness.

    Trong tiếng Việt, từ 'tuyệt quá' hoặc 'hay quá' được dùng để thể hiện cảm xúc vui mừng, trong khi 'alright' trong các ngữ cảnh khác lại mang nghĩa chấp nhận hoặc chào hỏi.

    • Alright! I passed my exam!
    • Alright! I passed my exam!Tuyệt quá! Tôi đã thi đỗ rồi!
  3. 3.

    chào

    A generic greeting; hello; how are you.

    Trong tiếng Anh Anh, 'alright' được dùng như một lời chào hỏi độc lập, nhưng trong tiếng Việt, người nói thường thêm các từ chỉ quan hệ như 'cậu', 'anh', 'chị' để câu chào tự nhiên hơn.

    • Alright, how are you doing?Chào, dạo này cậu thế nào?