yay
intj/jeɪ/[jeː]- 1.
hoan hô, hoan hô, vạn tuế
An expression of happiness.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hoan hô' thường được dùng như một lời cổ vũ hoặc chúc mừng, trong khi 'tuyệt quá' dùng để bày tỏ cảm xúc cá nhân về một tin tốt.
- Yay! I have finally finished my work!
- Yay! I have finally finished my work!Hoan hô! Cuối cùng mình cũng đã làm xong hết công việc rồi!