aah

intj
  1. 1.

    Indication of amazement or surprise or enthusiasm.

    Từ 'ồ' cũng có thể được dùng cho cảm giác hiểu ra vấn đề, tuy nhiên trong ngữ cảnh ngạc nhiên, người nói thường kéo dài âm thanh này hơn.

    Từ 'ồ' trong tiếng Việt có thể dùng cho nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu, bao gồm cả sự ngạc nhiên hoặc hiểu ra vấn đề.

    • Aah! That's amazing!
    • 'Aaah!' they sigh, as the silvery Space Shuttle races heavenwards on top of a towering pillar of flame.
  2. 2.

    ôi

    Indication of joyful pleasure.

    Từ 'à' cũng được dùng cho nghĩa 'biểu lộ sự hiểu biết', nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh câu sẽ giúp phân biệt: 'à' biểu lộ sự hiểu biết thường đi kèm với việc gật đầu, còn 'à' biểu lộ sự khoan khoái thường đi kèm với hơi thở dài thư giãn.

    Trong tiếng Việt, 'ôi' thường được dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như vui sướng hoặc ngạc nhiên, trong khi 'à' thường dùng để biểu lộ sự hiểu ra vấn đề. Khi dùng để diễn tả sự khoan khoái, 'ôi' là lựa chọn tự nhiên nhất.

    • Yet I remember—aah! how should I forget?
    • Aah, the feeling of resting after a long day of work is wonderful!Ôi, cảm giác được nghỉ ngơi sau một ngày làm việc thật tuyệt!
  3. 3.

    ôi

    Indication of sympathy.

    Từ 'ôi' trong tiếng Việt có thể biểu thị nhiều cảm xúc khác nhau tùy theo ngữ điệu, trong trường hợp này cần dùng giọng điệu nhẹ nhàng để thể hiện sự cảm thông.

    • Aah, I feel so bad for you...
    • Aah, I am so sorry to hear that.Ôi, tôi rất tiếc khi nghe tin đó.
  4. 4.

    a

    Indication of mouth being opened wide.

    Học sinh thường viết 'nói aah' theo chính tả tiếng Anh; đúng phải là 'nói a'.

    Trong tiếng Việt, âm này được viết đơn giản là 'a' và kéo dài tùy theo ngữ cảnh thay vì thêm các ký tự phụ như 'h'.

    • Dentists would always instruct, say aah!
    • The doctor told me to open my mouth and say aah.Bác sĩ bảo tôi há miệng ra và nói a.
  5. 5.

    à

    To express understanding.

    Trong tiếng Việt, 'à' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện sự thay đổi trạng thái từ không hiểu sang hiểu ra vấn đề.

    • Aah. Now I understand.
    • Aah, so that's it, I understand now.À, ra là vậy, tôi hiểu rồi.
  6. 6.

    á

    The sound of one screaming (with as many a's or h's as needed for emphasis).

    Trong tiếng Việt, người nói thường lặp lại từ này hoặc kéo dài âm thanh để nhấn mạnh mức độ sợ hãi.

    • AAAHHH! A bug! A bug! Get it off me! Get it off me!
    • Aah! A rat!

aah

noun
  1. 1.

    tiếng kêu ngạc nhiên

    Expression of amazement, surprise, enthusiasm, or fear.

    Trong tiếng Việt, các cảm thán từ thường được mô tả bằng cụm danh từ thay vì dùng một từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • He let out an aah when he saw the surprise gift.Anh ấy thốt lên một tiếng kêu ngạc nhiên khi thấy món quà bất ngờ.
  2. 2.

    tiếng ồ

    Expression of joy and/or pleasure.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán thường được mô tả bằng cụm từ 'tiếng [âm thanh]' thay vì dùng trực tiếp từ tượng thanh đó như một danh từ.

    • She let out an aah of delight when she saw the gift.Cô ấy thốt lên tiếng ồ đầy thích thú khi nhìn thấy món quà.
  3. 3.

    tiếng thở phào

    The exclamation aah.

    Trong tiếng Việt, 'aah' khi diễn tả sự nhẹ nhõm thường được mô tả bằng hành động 'thở phào' thay vì dùng một từ cảm thán đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • I heard his sigh of relief as he sat down in the chair.Tôi nghe thấy tiếng thở phào của anh ấy khi ngồi xuống ghế.

aah

verb
  1. 1.

    To say or exclaim aah.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ồ' hay 'à' thường được dùng độc lập hoặc lặp lại để biểu đạt cảm xúc, thay vì dùng như một động từ có cấu trúc ngữ pháp phức tạp như trong tiếng Anh.

    • Everyone who came by oohed and aahed over her new appearance.
    • In the next few minutes, Molly tossed dress after dress aside, oohing and aahing at the varied fabrics, the elaborate detailing of each one, until she found a dress that was— / Breathtaking.
  2. 2.

    To say or exclaim aah.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ồ' hoặc 'à' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện cảm xúc tức thời của người nói.

    • Aah, I see now, thank you.Ồ, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn nhé.