cry
verb/kɹaɪ/- 1.
- 2.
rao
To utter loudly; to call out; to declare publicly.
ℹ Từ 'rao' thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán hoặc rao tin, trong khi 'hô hoán' mang nghĩa kêu gọi sự trợ giúp hoặc báo động.
- All, all, cry shame against ye, yet I'll speak.
- [T]he Man put his fingers in his Ears, and ran on crying, Life, Life, Eternal Life: [...]
- 3.
hét
To shout, scream, yell.
⚠ Có thể trùng với nghĩa 'utter loudly' nhưng 'hét' thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn thuần thông báo hay công bố.
ℹ Từ 'hét' tập trung vào âm lượng lớn và sự đột ngột, khác với 'khóc' là hành động rơi nước mắt.
- And about the ninth hour, Jesus cried with a loud voice.
- He cried out in anger.Anh ấy hét lên vì quá tức giận.
- 4.
đòi hỏi
To forcefully attract attention or proclaim one’s presence.
ℹ Từ 'đòi hỏi' ở đây mang nghĩa bóng, dùng để diễn tả sự vật hoặc ý tưởng tự nó bộc lộ ra ngoài một cách mạnh mẽ, không dùng để chỉ hành động khóc lóc hay la hét.
- My secrets cry aloud. I have no need for tongue.
- My secrets cry aloud for everyone's attention.Những bí mật của tôi đòi hỏi sự chú ý của mọi người.
- 5.
kêu
To utter inarticulate sounds, as animals do.
⚠ Từ 'kêu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hét' hoặc 'gọi' ở các ngữ cảnh khác, nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó là từ duy nhất phù hợp.
ℹ Từ 'kêu' được dùng cho hầu hết các loài động vật trong tiếng Việt, trong khi tiếng Anh có nhiều từ chuyên biệt như 'bark' (chó), 'meow' (mèo), hay 'roar' (sư tử).
- the young ravens which cry
- In a cowslip's bell I lie / There I couch when owls do cry.
- 6.
khóc
To cause to do something, or bring to some state, by crying or weeping.
⚠ Người học hay viết 'khóc bản thân đến khi ngủ'; đúng phải là 'khóc cho đến khi thiếp đi' hoặc 'khóc đến khi ngủ thiếp đi'. — Từ 'khóc' cũng được dùng cho nghĩa 'rơi nước mắt', nhưng ở đây nó kết hợp với các cụm từ chỉ trạng thái (như 'thiếp đi') để tạo thành nghĩa nhân quả.
ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'cry + oneself + to + state' không thể dịch trực tiếp bằng cách thêm tân ngữ 'bản thân' sau động từ 'khóc'.
- Tonight I’ll cry myself to sleep.
- Tonight I’ll cry myself to sleep.Tối nay tôi sẽ khóc cho đến khi thiếp đi.