want

verb/wɒnt//wɑnt/
  1. 1.

    muốn, cần, muốn

    To wish for or desire (something); to feel a need or desire for; to crave, hanker, or demand.

    Học sinh đôi khi dùng 'cần' (need) thay cho 'muốn' (want) trong các ngữ cảnh chỉ sở thích cá nhân; đúng phải là 'muốn'.

    Khác với 'cần' (thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc), 'muốn' thể hiện ý muốn chủ quan của người nói.

    • I want you as a friend, not a foe.
    • What do you want to eat?  I want you to leave.  I never wanted to go back to live with my mother.
  2. 2.

    muốn

    To wish for or desire (something); to feel a need or desire for; to crave, hanker, or demand.

    Trong tiếng Việt, 'muốn' có thể đi trực tiếp với động từ hoặc danh từ mà không cần thay đổi hình thái.

    • The game developers of Candy Crush want you to waste large, copious amounts of your money on in-game purchases to buy boosters and lives.
    • Depression wants you to feel like the world is dark and that you are not worthy of happiness. The first step to making your life better from this day forward is to stop believing these lies.
  3. 3.

    cần gặp

    To wish, desire, or demand to see, have the presence of or do business with.

    Học sinh hay dịch máy móc là 'muốn' trong mọi ngữ cảnh; khi nói về việc cảnh sát truy tìm tội phạm, 'cần gặp' hoặc 'đang truy tìm' tự nhiên hơn là 'muốn'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc cơ quan chức năng tìm kiếm ai đó, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ mục đích như 'cần gặp' thay vì chỉ dùng 'muốn'.

    • Ma’am, you are exactly the professional we want for this job.
    • Danish police want him for embezzlement.
  4. 4.

    muốn

    To desire (to experience desire); to wish.

    Từ 'muốn' cũng được dùng cho nghĩa 'mong muốn có cái gì đó' (ngoại động từ), nhưng ở đây nó được dùng như một nội động từ để diễn tả ý chí hoặc nguyện vọng chung.

    Trong tiếng Việt, 'muốn' không cần thêm tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, tương tự như cách dùng 'want' ở dạng nội động từ trong tiếng Anh.

    • You can leave if you want.
    • TYRION: You don't want it? BRAN: I don't really want anymore.
  5. 5.

    nên

    To be advised to do something (compare should, ought).

    Trong tiếng Anh, 'want' ở nghĩa này không diễn tả mong muốn mà là một cách nói giảm nói tránh để đưa ra lời khuyên. Trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng trực tiếp 'nên' để diễn đạt ý này.

    • You’ll want to repeat this three or four times to get the best result.
    • You’ll want to repeat this three or four times to get the best result.Bạn nên lặp lại thao tác này ba hoặc bốn lần để có kết quả tốt nhất.
  6. 6.

    thiếu

    To lack and be in need of or require (something, such as a noun or verbal noun).

    Trong tiếng Việt, 'thiếu' được dùng cho cả trạng thái thiếu hụt về số lượng và thiếu hụt về chất lượng, trong khi 'want' ở nghĩa này thường nhấn mạnh vào khoảng cách còn lại để đạt đến một mốc thời gian hoặc một mục tiêu.

    • The lady, it is said, will inherit a fortune of three hundred pounds a year, with two cool thousands left by an uncle, on her arriving at the age of twenty-one, of which she wants but a few months.
    • Oh Jeanie, it will be hard, after every thing is ready for our happiness, if we should be sundered. It wants but a few days o' Martinmas, and then I maun enter on my new service on Loch Rannoch, where a bonny shieling is ready ...

want

noun/wɒnt//wɑnt/
  1. 1.

    mong muốn

    A desire, wish, longing.

    Trong tiếng Việt, 'mong muốn' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • After a search which produced most of the things on our wants list, we went down to picnic on the shore in the sunshine-with a good stretch of shingle behind us over which no triffid could approach unheard.
    • Her list of wants is very long.Danh sách những mong muốn của cô ấy rất dài.
  2. 2.

    sự thiếu hụt

    Lack, absence, deficiency.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc diễn đạt sự thiếu hụt mang tính chất trừu tượng.

    • She showed a want of caution in renting her house to complete strangers.
    • [H]eavens and honour be witness, that no want of resolution in me, but only my followers' base and ignominious treasons, makes me betake me to my heels.
  3. 3.

    sự nghèo khổ

    Poverty.

    Trong tiếng Việt, 'sự nghèo khổ' được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn vật chất nghiêm trọng, khác với nghĩa 'thiếu hụt' (lack) là sự vắng mặt của một thứ gì đó.

    • Nothing is so hard for those who abound in riches, as to conceive how others can be in want.
    • Many people have to live in want for their whole lives.Nhiều người phải sống trong sự nghèo khổ suốt cả cuộc đời.
  4. 4.

    nhu cầu

    Something needed or desired; a thing of which the loss is felt.

    Trong tiếng Việt, 'nhu cầu' thường được dùng để chỉ những thứ thiết yếu hoặc mong muốn mang tính hệ thống, khác với 'mong muốn' chỉ mang tính cảm xúc cá nhân.

    • Habitual superfluities become actual wants.
    • Basic human wants include food and water.Những nhu cầu cơ bản của con người bao gồm thức ăn và nước uống.
  5. 5.

    vỉa bị khuyết

    A depression in coal strata, hollowed out before the subsequent deposition took place.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, không dùng trong đời sống hàng ngày như các nghĩa khác của từ 'want'.

    • The geological engineers discovered a want in this mining area.Các kỹ sư địa chất đã phát hiện ra một vỉa bị khuyết trong khu vực khai thác này.

want

noun/wɒnt/
  1. 1.

    chuột chũi

    A mole (Talpa europea).

    Học sinh hay viết 'một con con chuột chũi'; đúng phải là 'một con chuột chũi'.

    Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ đứng trước tên gọi của các loài động vật.

    • Lic. She hath the ears of a want. / Pec. Doth she want ears?
    • A mole is digging a tunnel in my garden.Con chuột chũi đang đào hang trong vườn của tôi.