wanting

adj/ˈwɑntɪŋ//ˈwɒntɪŋ/
  1. 1.

    khao khát

    That wants or desires.

    Trong tiếng Việt, 'wanting' với nghĩa 'thiếu hụt' thường được dịch là 'thiếu' hoặc 'không đủ', không nên nhầm lẫn với nghĩa 'khao khát' này.

    • The child is wanting love from their parents.Đứa trẻ khao khát tình yêu thương từ cha mẹ.
  2. 2.

    thiếu

    Absent or lacking.

    Từ 'thiếu' cũng được dùng cho nghĩa 'deficient' (không đạt tiêu chuẩn), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào sự vắng mặt hoàn toàn của đối tượng.

    Trong tiếng Việt, 'thiếu' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ để chỉ sự không đầy đủ về số lượng hoặc thành phần.

    • Already Cæſar Has ravaged more than half the Globe, and ſees Mankind grown thin by his deſtructive Sword: Should he go further, Numbers would be wanting To form new Battels, and ſupport his Crimes.
    • […] but where other powers of entertainment are wanting, the true philosopher will derive benefit from such as are given.
  3. 3.

    thiếu sót

    Deficient.

    Khác với 'lacking' (vắng mặt/không có), 'thiếu sót' nhấn mạnh vào chất lượng kém hoặc không đạt chuẩn.

    • Kate felt privileged to have been permitted to speak through it and she was glad that, as before, she had been judged and not found wanting
    • After a thorough review, we found the plan still wanting in many areas.Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, chúng tôi thấy bản kế hoạch này vẫn còn nhiều thiếu sót.

wanting

prep/ˈwɑntɪŋ//ˈwɒntɪŋ/
  1. 1.

    chỉ thiếu

    Without, except, but.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'wanting' với nghĩa 'muốn' (want). Trong ngữ cảnh này, 'wanting' không phải là động từ chỉ mong muốn mà là giới từ chỉ sự thiếu hụt.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'chỉ thiếu' được dùng phổ biến hơn là các từ dịch sát nghĩa đen của 'without' hay 'except' trong ngữ cảnh liệt kê đồ đạc.

    • The room is furnished, wanting only a chair.Căn phòng đã được trang bị đầy đủ, chỉ thiếu một chiếc ghế.
  2. 2.

    thiếu

    Less, short of, minus.

    Trong tiếng Việt, 'thiếu' thường được dùng sau động từ 'còn' hoặc 'vẫn' để diễn đạt ý nghĩa này một cách tự nhiên.

    • We are still wanting ten dollars to buy this gift.Chúng tôi vẫn còn thiếu mười đô la để mua món quà này.

wanting

noun/ˈwɑntɪŋ//ˈwɒntɪŋ/
  1. 1.

    mong muốn

    The state of wanting something; desire.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • Choice occurs only when we experience a conflict of wantings.
    • Everyone has different desires in life.Mọi người đều có những mong muốn khác nhau trong cuộc sống.