missing

adj/ˈmɪsɪŋ/
  1. 1.

    bị mất, mất

    Not able to be located; gone, misplaced.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi có một cái bị mất' khi nói về đồ vật; trong tiếng Việt, tính từ 'bị mất' không đứng độc lập như danh từ, cần thêm danh từ chỉ vật vào sau, ví dụ: 'tôi có một chiếc tất bị mất'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bị mất' thường dùng cho đồ vật, trong khi 'thất lạc' thường dùng cho đồ đạc hoặc hành lý bị lạc trong quá trình vận chuyển.

    • my missing socks
    • Forty three killed and 80 wounded in action with the Implacable. 180 killed and miſſing in action with the Centaur.
  2. 2.

    thiếu

    Not present when it (they) should be.

    • missing data point
    • Joe went missing last year. He had all teeth missing when he was finally found.
  3. 3.

    bỏ máy

    Of an internal combustion engine: running roughly due to an occasional lack of a spark or other irregular fault.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị mất' nên viết 'động cơ bị thiếu', đúng phải là 'động cơ bị bỏ máy'.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành cơ khí ô tô, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ sự thất lạc đồ vật.

    • My car engine is missing, so it runs very roughly.Chiếc xe của tôi bị bỏ máy nên chạy rất giật.

missing

noun/ˈmɪsɪŋ/
  1. 1.

    giá trị thiếu

    A value that is missing.

    ℹ Trong ngữ cảnh thống kê và tin học, 'giá trị thiếu' là thuật ngữ chuẩn để chỉ dữ liệu không có sẵn.

    • The treatment of missings is a problem in statistical software.
    • Patterns of missings across the whole data set are readily visible, but also patterns which only apply to small subgroups of cases.