lost
adj/lɒst//lɔst/- 1.
lạc đường, lạc
Having wandered from, or unable to find, the way.
⚠ Học sinh hay viết 'bị lạc' hoặc 'bị mất đường'; đúng phải là 'bị lạc đường' khi nói về việc không biết phương hướng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lạc đường' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như 'bị' hoặc 'cảm thấy' để diễn tả tình huống.
- The children were soon lost in the forest.
- The children were soon lost in the forest.Những đứa trẻ nhanh chóng bị lạc đường trong rừng.
- 2.
bị thất lạc, thất lạc
In an unknown location; unable to be found.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị mất ví' khi muốn nói ví đã bị thất lạc không tìm thấy; 'bị mất' thường dùng cho việc bị lấy cắp hoặc đánh rơi, còn 'bị thất lạc' nhấn mạnh vào việc không tìm thấy vị trí của nó.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị thất lạc' thường dùng cho đồ vật hoặc hành lý. Đối với người, người ta thường dùng cụm từ 'bị lạc' thay vì 'bị thất lạc'.
- Deep beneath the ocean, the Titanic was lost to the world.
- My wallet was lost in the airport.Chiếc ví của tôi đã bị thất lạc trong sân bay.
- 3.
bị khuất
Not perceptible to the senses; no longer visible.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị khuất' nhấn mạnh vào việc vật đó bị che chắn, trong khi 'mất hút' nhấn mạnh vào việc vật đó đã biến mất khỏi tầm mắt.
- an island lost in a fog; a person lost in a crowd
- The ship was lost in the thick fog.Con tàu đã bị khuất trong màn sương mù dày đặc.
- 4.
bị mất
Parted with; no longer held or possessed.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi có một cái mất ví'; đúng phải là 'tôi bị mất ví'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị mất' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật sở hữu để diễn tả trạng thái không còn giữ được vật đó.
- a lost limb; lost honour
- He felt very sad because his wallet was lost.Anh ấy cảm thấy rất buồn vì bị mất chiếc ví tiền.
- 5.
uổng phí
Not employed or enjoyed; thrown away; employed ineffectually; wasted; squandered.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để chỉ sự không hiệu quả, khác với nghĩa 'bị lạc' hay 'bị mất' của các nghĩa khác.
- a lost day; a lost opportunity or benefit; no time should be lost
- Don't let a day go by as a lost day.Đừng để một ngày trôi qua một cách uổng phí.
- 6.
hết phương cứu chữa
Ruined or destroyed, either physically or morally; past help or hope.
ℹ Khác với nghĩa 'bị lạc đường' (không biết vị trí của mình), nghĩa này nhấn mạnh vào sự tuyệt vọng hoặc tình trạng hư hỏng hoàn toàn không thể phục hồi.
- a ship lost at sea; a woman lost to virtue; a lost soul
- They struck me also as being of surpassing interest as representing, probably with studious accuracy, the last rites of the dead as practised among an utterly lost people, and even then I thought how envious some antiquarian friends of my own at Cambridge would be if ever I found an opportunity of describing these wonderful remains to them.