helpless
adj/ˈhɛlplɪs/- 1.
không có khả năng tự vệ
Unable to defend oneself.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái dễ bị tổn thương trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất công.
- Then when you find yourself lyin' helpless in her arms You know you really love a woman
- Rana Thanoptis: Are we good? Can I go? Shepard: You conducted brutal experiments on helpless test subjects. You helped Saren. You don't get to live.
- 2.
bất lực
Lacking help; powerless.
⚠ Từ 'bất lực' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không thể tự vệ', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt quyền năng hoặc khả năng kiểm soát tình huống hơn là sự yếu đuối về thể chất.
ℹ Từ 'bất lực' thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người nhận ra mình không có quyền lực hoặc khả năng để tác động vào một tình huống đang diễn ra.
- A gaoler struck him, pushing him back in place in the hopeless, helpless line of prisoners.
- He felt helpless as he watched his house being swept away by the flood.Anh ấy cảm thấy bất lực khi nhìn ngôi nhà của mình bị nước lũ cuốn trôi.
- 3.
yếu ớt
Unable to act without help; needing help; feeble.
⚠ Người học hay dùng từ 'vô vọng' để chỉ người cần giúp đỡ. 'Vô vọng' có nghĩa là không còn hy vọng, không phải là không thể tự làm việc. Đúng phải là 'yếu ớt' hoặc 'không tự lo liệu được'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'yếu ớt' cũng có thể dùng để chỉ sự thiếu sức sống hoặc thiếu quyết đoán, tùy vào ngữ cảnh.
- After the stroke, he became helpless and needed daily care.Sau cơn tai biến, ông ấy trở nên yếu ớt và cần người chăm sóc hằng ngày.
- 4.
không thể kiềm chế
Uncontrollable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'helpless' ở nghĩa này không được dịch là 'bất lực' vì 'bất lực' thường dùng cho người thiếu khả năng hành động hoặc thiếu sức mạnh.
- a helpless urge
- I felt a helpless urge to laugh right in the middle of the meeting.Tôi cảm thấy một sự thôi thúc không thể kiềm chế muốn bật cười ngay giữa buổi họp.