confused
adj/kənˈfjuːzd//kənˈfjuzd/- 1.
bối rối
unable to think clearly or understand
ℹ Từ 'bối rối' thường dùng khi người nói cảm thấy lúng túng hoặc không chắc chắn trước một tình huống, trong khi 'hoang mang' mang sắc thái lo lắng và mất phương hướng hơn.
- A new survey suggests that most Americans are confused about what counts as a healthy food choice.
- Many people feel confused about what counts as a healthy food choice.Nhiều người cảm thấy bối rối về việc chọn thực phẩm nào là tốt cho sức khỏe.
- 2.
mất phương hướng
disoriented
ℹ Trong tiếng Việt, 'mất phương hướng' thường được dùng để chỉ trạng thái không xác định được vị trí địa lý hoặc hướng đi, khác với việc không hiểu bài học hay không hiểu vấn đề.
- I felt disoriented after stepping out of the subway station.Tôi bị mất phương hướng sau khi bước ra khỏi ga tàu điện ngầm.
- 3.
lộn xộn
chaotic, jumbled or muddled
⚠ Học sinh hay dùng 'bối rối' để chỉ một căn phòng không ngăn nắp; đúng phải là 'lộn xộn'. 'Bối rối' chỉ dùng cho cảm xúc của con người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lộn xộn' thường dùng để mô tả sự vật, hiện tượng hoặc không gian, trong khi các từ chỉ sự bối rối của con người không thể dùng cho đồ vật.
- His room was very confused after moving house.Căn phòng của anh ấy rất lộn xộn sau khi chuyển nhà.
- 4.
vô lý
making no sense; illogical
ℹ Trong tiếng Việt, 'vô lý' dùng để chỉ tính chất của một sự việc hoặc phát ngôn, trong khi các nghĩa khác của 'confused' thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc của con người.
- His explanation is confused.Lời giải thích của anh ta thật vô lý.
- 5.
ngượng
embarrassed
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'confused' (bối rối/nhầm lẫn) và 'embarrassed' (ngượng/xấu hổ). Đừng dùng 'bối rối' khi muốn nói về cảm giác ngượng ngùng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngượng' thường được dùng để chỉ cảm giác mất tự nhiên trong các tình huống xã hội, trong khi 'xấu hổ' mang sắc thái mạnh hơn về sự hổ thẹn.
- I felt very embarrassed when everyone stared at me.Tôi cảm thấy rất ngượng khi bị mọi người nhìn chằm chằm.