broken
adj/ˈbɹəʊ.kn̩//ˈbɹoʊ.kɪn/- 1.
bể, vỡ
Fragmented; in separate pieces.
- One recent morning the team had to replace a broken weather research station.
- Local people say there were Russian and Chechen forces here.[…]Over here on the wall, one interesting detail- a single word, which someone has written in broken English: "Sori".
- 2.
bị vỡ
Fragmented; in separate pieces.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị hỏng' cho mọi trường hợp, nhưng 'bị hỏng' thường chỉ máy móc không hoạt động được; với vật cứng bị nứt vỡ, hãy dùng 'bị vỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị' thường được dùng để chỉ những sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn xảy ra với chủ thể.
- My arm is broken!
- The ground was littered with broken bones.
- 3.
bị rách
Fragmented; in separate pieces.
⚠ Học sinh hay viết 'da tôi bị gãy' hoặc 'da tôi bị vỡ'; đúng phải là 'da tôi bị rách' vì 'gãy' dùng cho xương và 'vỡ' dùng cho đồ vật cứng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'broken' khi dùng cho da thịt người hoặc động vật thường được dịch là 'rách' thay vì các từ chỉ sự đổ vỡ vật lý.
- A dog bit my leg and now the skin is broken.
- A dog bit my leg and now the skin is broken.Con chó cắn vào chân tôi và giờ da tôi bị rách.
- 4.
vỡ
Fragmented; in separate pieces.
⚠ Học sinh hay dùng 'hỏng' cho mọi trường hợp, nhưng 'hỏng' thường chỉ trạng thái không hoạt động được (như máy móc). Với đồ vật bị tách rời, đúng phải là 'vỡ' hoặc 'bể'.
ℹ Từ 'bể' được dùng phổ biến ở miền Nam, trong khi 'vỡ' được dùng phổ biến ở miền Bắc.
- The vase was broken into many pieces after falling to the ground.Cái bình hoa đã bị vỡ thành nhiều mảnh sau khi rơi xuống đất.
- 5.
vỡ
Fragmented; in separate pieces.
ℹ Từ 'bể' thường được dùng phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam, trong khi 'vỡ' phổ biến hơn ở miền Bắc.
- Then the circle would lie down again, and here and there a wolf would resume its broken nap.
- Don't touch that pile of broken glass.Đừng chạm vào đống thủy tinh vỡ đó.
- 6.
vỡ
Fragmented; in separate pieces.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị hỏng' cho đồ vật bị vỡ thành mảnh; 'bị hỏng' chỉ dùng cho máy móc không hoạt động được. Đúng phải là 'bị vỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt miền Nam, 'bể' được dùng phổ biến hơn 'vỡ'.
- Tomorrow: broken skies.
- I cleaned up the broken pieces on the floor.Tôi đã dọn dẹp những mảnh vỡ trên sàn nhà.
- 7.
hỏng
Non-functional; not functioning properly.
- I think my doorbell is broken.