busted

adj/ˈbʌs.tɪd//ˈbʌs.təd/
  1. 1.

    có bộ ngực

    Having a certain type of bust (breasts; cleavage).

    ℹ Trong tiếng Anh, 'busted' thường được dùng trong các từ ghép như 'large-busted' hoặc 'small-busted'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'có bộ ngực' kèm theo tính từ chỉ kích thước như 'đầy đặn' hoặc 'nhỏ'.

    • Some dolls made in Italy had eyes which could follow one about, others made of felt that had their hair dressed and dyed in grey, silver, or blonde, and wore velvet drainpipe trousers and lace brassières over their slightly busted fronts.
    • She is quite full-busted.Cô ấy có bộ ngực đầy đặn.

busted

adj/ˈbʌs.tɪd//ˈbʌs.təd/
  1. 1.

    cháy túi

    Broke; having no money.

    ℹ Đây là các thành ngữ mang tính khẩu ngữ, chỉ dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • I'd like to help you, but I'm busted.
    • I'd love to go out to eat with you, but I'm busted right now.Tôi rất muốn đi ăn cùng bạn nhưng hiện tại tôi đang cháy túi.
  2. 2.

    bị bắt quả tang

    Caught in the act of doing something one shouldn't do.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm là 'bị hỏng' (nghĩa là bị vỡ/bể); đúng phải là 'bị bắt quả tang'.

    ℹ Đây là một cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong tình huống trêu chọc hoặc khi sự việc đã bị phơi bày.

    • I saw you take that cookie from the cookie jar! You're busted!
    • Plus, to be honest, the look on his face when he realized how very busted they were was worth far more than the fifty dollars I paid for their dinner.
  3. 3.

    xấu ma chê quỷ hờn

    Extremely ugly.

    ℹ Đây là một cụm từ lóng mang tính chất châm biếm mạnh, không nên dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc nghiêm túc.

    • She was cute, but all her friends were busted.
    • ok this gals bod is hot but her face is busted
  4. 4.

    phờ phạc

    Tired.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'bị bắt' (caught) hoặc 'bị hỏng' (broken) của từ này; trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, chỉ nên dùng các từ chỉ sự mệt mỏi.

    ℹ Từ này mang tính khẩu ngữ mạnh trong tiếng Anh, tương đương với các từ chỉ sự mệt mỏi ở mức độ cao trong tiếng Việt.

    • After a twelve-hour shift, I felt busted.Sau ca làm việc kéo dài mười hai tiếng, tôi cảm thấy phờ phạc.
  5. 5.

    hỏng

    Broken.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'busted' ở nghĩa này là từ lóng, mang sắc thái suồng sã hơn 'broken'. Khi dịch sang tiếng Việt, từ 'hỏng' có thể dùng trong mọi tình huống, không nhất thiết phải là từ lóng.

    • My computer is busted.Cái máy tính của tôi bị hỏng rồi.
  6. 6.

    quá mạnh

    Extremely overpowered.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị hỏng' (broken), ví dụ: 'Cái máy này busted'. Đúng phải là 'Cái máy này bị hỏng'.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong cộng đồng game thủ để chỉ sự mất cân bằng trong trò chơi.

    • While not all of his matches went well, the streamer insisted aim assist was busted.
    • In this patch, that character is truly busted.Trong phiên bản này, nhân vật đó thực sự quá mạnh.