bad

adj/bæd//bæːd/
  1. 1.

    ngầu, dở, xấu

    Bold, daring, and tough.

    Từ 'ngầu' thường được dùng để chỉ phong cách hoặc thái độ, không dùng để chỉ tính cách xấu xa hay độc ác.

    • He's the baddest guy in town!
    • He's the baddest guy in town!Anh ta là gã ngầu nhất trong thị trấn này!
  2. 2.

    đỉnh

    Good, superlative, excellent, cool.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'tệ' hoặc 'xấu' theo nghĩa gốc. Cần nhớ trong ngữ cảnh này, 'đỉnh' mang nghĩa khen ngợi.

    Đây là tiếng lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.

    • Man, that new car you bought is bad!
    • You is bad, man!
  3. 3.

    lẳng lơ

    Overly promiscuous, licentious.

    Từ 'lẳng lơ' thường dùng để chỉ phụ nữ có thái độ lả lơi, không chung thủy, trong khi 'dễ dãi' nhấn mạnh vào việc dễ dàng chấp nhận quan hệ tình dục.

    • You leave your girl around me; if she's bad she's gonna get stuck.
    • She is rumored to be a bad woman.Cô ấy bị người ta đồn là một người phụ nữ lẳng lơ.
  4. 4.

    nóng bỏng

    Very attractive; hot, sexy.

    Trong tiếng Việt, từ 'nóng bỏng' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài gợi cảm, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'nóng' về nhiệt độ.

    • Hopefully I can pull some bad bitches tonight.
    • She looks so hot in that dress.Cô ấy trông thật nóng bỏng trong bộ váy đó.
  5. 5.

    ngầu

    Attractive due to (one's) rebellious nature.

    Học sinh hay dịch nhầm 'bad' là 'tệ' hoặc 'xấu' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng từ lóng như 'ngầu' hoặc 'chất'.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngầu' được dùng để chỉ sự cuốn hút nhờ vẻ ngoài hoặc thái độ nổi loạn, khác hoàn toàn với nghĩa 'xấu' (không tốt) của từ 'bad' thông thường.

    • That boy is the baddest!
    • She's the baddest girl!

bad

adv/bæd//bæːd/
  1. 1.

    tệ

    Badly; poorly.

    Học sinh thường dùng 'tệ' như một tính từ bổ nghĩa cho động từ mà không có từ nối, ví dụ 'Tôi làm bài tệ'. Đúng phải là 'Tôi làm bài một cách tệ' hoặc dùng cấu trúc phủ định 'không tệ lắm' để chỉ mức độ.

    Trong văn nói, người Việt thường dùng cụm 'không tệ' để diễn đạt ý 'không quá tệ' hoặc 'khá ổn'.

    • I didn't do too bad in the last exam.
    • He is quite bad off now that both his parents lost their jobs.
  2. 2.

    cực kỳ

    Badly; severely, extremely, passionately, eagerly.

    Học sinh hay dịch máy móc 'bad' là 'tệ' trong câu này, ví dụ 'Tôi nhớ bạn rất tệ', điều này sai nghĩa; đúng phải là 'Tôi nhớ bạn cực kỳ'.

    Trong tiếng Anh, 'so bad' ở đây là cách nói nhấn mạnh (intensifier), không phải là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) như trong 'he played badly'.

    • Please come back, baby. I miss you so bad!
    • I want you / I want you so bad, it's driving me mad

bad

noun/bæd//bæːd/
  1. 1.

    điều xấu

    Something that is bad; a harm or evil.

    Từ 'điều xấu' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • We idealize God as supergoodness in order to protect against a bad that we cannot unite with ourselves.
    • We need to learn how to distinguish between good and bad in life.Chúng ta cần phải học cách phân biệt giữa điều tốt và điều xấu trong cuộc sống.
  2. 2.

    lỗi

    Error; mistake.

    Học sinh thường dịch 'my bad' thành 'tôi xấu' vì nghĩ 'bad' luôn là 'xấu'; đúng phải là 'lỗi của tôi'.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'my bad' được dùng như một lời xin lỗi không trang trọng khi bạn thừa nhận mình đã mắc lỗi.

    • "My bad, My bad!” Juwan yelled, scowling
    • “Chico, you're late again.” I turned around and stared him in his beady eyes. “I missed my bus. My bad, Donald.” “Your bad? Your bad? What kind of English is that?
  3. 3.

    hàng hóa có hại

    An item (or kind of item) of merchandise with negative value; an unwanted good.

    Từ 'bad' trong ngữ cảnh kinh tế học là thuật ngữ chuyên ngành đối lập với 'good' (hàng hóa). Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để dịch 'bad' trong nghĩa này, nên cần dùng cụm từ giải thích.

    • Imports are an economic good but exports an economic bad. Exports must be produced but are enjoyed by foreign consumers.
    • An economic bad is anything that you would pay to get rid of. It is not so hard to think of examples of bads: pollution, garbage, and disease fit the description.

bad

intj/bæd//bæːd/
  1. 1.

    Used to scold a misbehaving child or pet.

    Trong tiếng Việt, từ 'hư' thường được dùng như một tính từ để chỉ hành vi không tốt, nhưng khi dùng làm thán từ để mắng, nó được đặt ngay sau tên hoặc đại từ chỉ đối tượng.

    • Bad! You know you're not allowed in the kitchen after dinner.
    • Bad! You know you're not allowed in the kitchen after dinner.Con hư, không được vào bếp sau giờ ăn tối!

bad

verb/bæd//bæːd/
  1. 1.

    bóc vỏ

    To shell (a walnut).

    Từ 'bad' trong nghĩa này là từ địa phương của vùng Gloucestershire, Anh Quốc, nên người học không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • A curious specimen of Gloucestershire dialect came out in an assault case heard by the Gloucester court magistrates on Saturday. One of the witnesses, speaking of what a girl was doing at the time the assault took place, said she was ‘badding’ walnuts in a pigstye. The word is peculiarly provincial: to ‘bad’ walnuts is to strip away the husk. The walnut, too, is often called a ‘bannut,’ and hence the old Gloucestershire phrase, ‘Come an’ bad the bannuts.’
    • She was sitting there badding walnuts in a pigstye.Cô ấy đang ngồi bóc vỏ quả óc chó trong chuồng lợn.