bad
adj/bæd//bæːd/- 1.
- 2.
đỉnh
Good, superlative, excellent, cool.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'tệ' hoặc 'xấu' theo nghĩa gốc. Cần nhớ trong ngữ cảnh này, 'đỉnh' mang nghĩa khen ngợi.
ℹ Đây là tiếng lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.
- Man, that new car you bought is bad!
- You is bad, man!
- 3.
lẳng lơ
Overly promiscuous, licentious.
ℹ Từ 'lẳng lơ' thường dùng để chỉ phụ nữ có thái độ lả lơi, không chung thủy, trong khi 'dễ dãi' nhấn mạnh vào việc dễ dàng chấp nhận quan hệ tình dục.
- You leave your girl around me; if she's bad she's gonna get stuck.
- She is rumored to be a bad woman.Cô ấy bị người ta đồn là một người phụ nữ lẳng lơ.
- 4.
nóng bỏng
Very attractive; hot, sexy.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nóng bỏng' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài gợi cảm, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'nóng' về nhiệt độ.
- Hopefully I can pull some bad bitches tonight.
- She looks so hot in that dress.Cô ấy trông thật nóng bỏng trong bộ váy đó.
- 5.
ngầu
Attractive due to (one's) rebellious nature.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'bad' là 'tệ' hoặc 'xấu' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng từ lóng như 'ngầu' hoặc 'chất'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngầu' được dùng để chỉ sự cuốn hút nhờ vẻ ngoài hoặc thái độ nổi loạn, khác hoàn toàn với nghĩa 'xấu' (không tốt) của từ 'bad' thông thường.
- That boy is the baddest!
- She's the baddest girl!