honest
adj/ˈɒn.ɪst//ˈɔː.nɪst/- 1.
thật thà, thành thật
Scrupulous with regard to telling the truth; not given to swindling, lying, or fraud; upright.
⚠ Học sinh hay dùng 'thật thà' cho đồ vật (ví dụ: 'cái máy thật thà'), nhưng từ này chỉ dùng cho tính cách con người; đúng phải là 'chính xác'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thật thà' thường mang sắc thái gần gũi và chân thành, trong khi 'trung thực' mang sắc thái nghiêm túc và đạo đức hơn.
- brutally honest
- We’re the most honest people you will ever come across.
- 2.
trung thực
True, especially as far as is known by the person making the statement; fair; unbiased.
⚠ Học sinh hay dùng 'thật thà' cho cả người và sự việc; 'thật thà' chỉ dùng cho tính cách con người, còn 'trung thực' dùng được cho cả báo cáo, tường trình hay thông tin.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trung thực' thường được dùng để mô tả tính chất của một thông tin hoặc báo cáo, trong khi 'thật thà' thường chỉ dùng cho bản chất con người.
- an honest account of events
- honest reporting
- 3.
vô ý
In good faith; without malice.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'honest mistake' thành 'một sự nhầm lẫn trung thực'; đúng phải là 'một sự nhầm lẫn vô ý'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'honest' trong cụm từ 'honest mistake' không mang nghĩa đạo đức mà mang nghĩa không cố ý.
- an honest mistake
- That was just an honest mistake.Đó chỉ là một sự nhầm lẫn vô ý mà thôi.
- 4.
chính xác
Accurate.
⚠ Học sinh hay dùng 'thật thà' (nghĩa là trung thực) thay vì 'chính xác' khi nói về vật dụng; đúng phải là 'cái cân này rất chính xác'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính xác' thường dùng cho các công cụ đo lường hoặc thông tin, trong khi 'honest' trong tiếng Anh có thể dùng ẩn dụ cho vật dụng để chỉ độ tin cậy của nó.
- an honest scale
- This scale is very honest.Cái cân này rất chính xác.
- 5.
đầy đủ
Authentic; full.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'thật thà' hay 'trung thực' chỉ dùng để mô tả tính cách con người, không dùng để mô tả tính chất của một công việc hay khoảng thời gian như trong tiếng Anh.
- an honest day's work
- He did an honest day's work today.Anh ấy đã làm việc đầy đủ cả ngày hôm nay.
- 6.
chính đáng
Earned or acquired in a fair manner.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính đáng' thường được dùng để mô tả một nguồn thu nhập hoặc một lý do hợp pháp, thay vì dùng để mô tả trực tiếp một vật như 'đồng tiền'.
- an honest dollar
- He is always proud of the honest money he has earned.Anh ấy luôn tự hào về số tiền chính đáng mà mình kiếm được.