fair

adj/ˈfɛə/[ˈfɛə̯]
  1. 1.

    xinh đẹp

    Beautiful, of a pleasing appearance, with a pure and fresh quality.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi vẻ ngoài của người khác.

    • Monday's child is fair of face.
    • There was once a knight who wooed a fair young maid.
  2. 2.

    sạch sẽ

    Unblemished (figuratively or literally); clean and pure; innocent.

    Trong ngữ cảnh 'fair name' (danh tiếng trong sạch), người Việt thường dùng 'trong sạch' thay vì 'sạch sẽ'.

    • one's fair name
    • After scratching out and replacing various words in the manuscript, he scribed a fair copy to send to the publisher.
  3. 3.

    công bằng

    Just.

    • He must be given a fair trial.
    • “[…] it is not fair of you to bring against mankind double weapons ! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
  4. 4.

    khá

    Adequate, reasonable, or decent, but not excellent.

    Từ 'khá' thường được dùng để đánh giá kết quả công việc hoặc tình trạng sức khỏe ở mức trung bình khá, không dùng để chỉ sự công bằng hay vẻ đẹp.

    • Their performance has been only fair.
    • The patient was in a fair condition after some treatment.
  5. 5.

    thuận

    Favorable to a ship's course.

    Học sinh hay dùng 'đẹp' để dịch 'fair wind' vì nhầm với nghĩa 'đẹp' của 'fair'; đúng phải là 'gió thuận'.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, 'thuận' thường đi kèm với 'gió' hoặc 'dòng nước' để chỉ sự hỗ trợ cho hành trình.

    • I shipped with them and becoming friends, we set forth on our venture, in health and safety; and sailed with a fair wind, till we came to a city called Madínat-al-Sín; […]
    • The ship set sail with a fair wind.Con tàu đã ra khơi với một cơn gió thuận.

fair

noun/ˈfɛə/[ˈfɛə̯]
  1. 1.

    điều công bằng

    Something which is fair (in various senses of the adjective).

    Học sinh hay dịch nhầm 'fair' thành 'đẹp' trong câu này; đúng phải là 'điều công bằng'.

    Trong tiếng Việt, 'fair' khi là danh từ chỉ khái niệm thường cần thêm từ 'điều' hoặc 'sự' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • When will we learn to distinguish between the fair and the foul?
    • When will we learn to distinguish between the fair and the foul?Chúng ta cần học cách phân biệt giữa điều công bằng và điều bất công.
  2. 2.

    phái đẹp

    A woman, a member of the ‘fair sex’; also as a collective singular, women.

    Đây là cách gọi mang tính cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

    • Love and Hymen, hand in hand, Come, restore the nuptial band! And sincere delights prepare To crown the hero and the fair.
    • Here Jones, having ordered a servant to show a room above stairs, was ascending, when the dishevelled fair, hastily following, was laid hold on by the master of the house, who cried, “Heyday, where is that beggar wench going? Stay below stairs, I desire you.”
  3. 3.

    vẻ đẹp

    Fairness, beauty.

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển và không còn được dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • My decayed fair
    • I still always remember her fair.Tôi vẫn luôn nhớ về vẻ đẹp của cô ấy.
  4. 4.

    người yêu

    A fair woman; a sweetheart.

    Từ này mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt 'người yêu' là cách gọi thông dụng và tự nhiên nhất.

    • I have found out a gift for my fair.
    • He bought a gift for his sweetheart.Anh ấy đã mua một món quà cho người yêu của mình.
  5. 5.

    sự may mắn

    Good fortune; good luck.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc kịch của Shakespeare.

    • Now, fair befall thee, good Petruchio!
    • Fair befall thee.Cầu chúc cho sự may mắn đến với bạn.

fair

verb/ˈfɛə/[ˈfɛə̯]
  1. 1.

    làm phẳng

    To smoothen or even a surface (especially a connection or junction on a surface).

    Cụm từ 'làm phẳng' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công khi nói về việc xử lý bề mặt vật liệu.

    • The carpenter uses sandpaper to fair the wood surface.Người thợ dùng giấy nhám để làm phẳng bề mặt gỗ.
  2. 2.

    căn chỉnh

    To bring into perfect alignment (especially about rivet holes when connecting structural members).

    Từ 'căn chỉnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho bề mặt phẳng mịn', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự thẳng hàng của các lỗ hoặc khớp nối.

    Từ 'căn chỉnh' thường được dùng trong kỹ thuật và xây dựng để chỉ việc điều chỉnh các bộ phận cơ khí hoặc cấu trúc về đúng vị trí thiết kế.

    • The worker must fair the rivet holes before connecting the steel beam.Người thợ phải căn chỉnh các lỗ đinh tán trước khi lắp thanh thép vào.
  3. 3.

    làm mượt

    To make an animation smooth, removing any jerkiness.

    Từ 'làm mượt' cũng có thể dùng cho nghĩa làm phẳng bề mặt vật lý, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó được hiểu là xử lý dữ liệu chuyển động.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực đồ họa máy tính và xử lý dữ liệu, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • Since the sequence of data contain sampling noises, the captured motion is not smooth and wiggles along the moving path. There are well-known fairing algorithms in Euclidean space based on difference geometry.
    • We need to fair the frames to make the movement look more natural.Chúng tôi cần làm mượt các khung hình để chuyển động trông tự nhiên hơn.
  4. 4.

    làm thon

    To construct or design with the aim of producing a smooth outline or reducing air drag or water resistance.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Two forward cars were provided with the model. One of these (shown detached in Fig. 1) was faired at its after end, with a view to possible reduction of head resistance, and to induce a better flow of air to the propeller.
    • The engineer faired the rear of the car to reduce air resistance.Kỹ sư đã làm thon phần đuôi của chiếc xe để giảm lực cản không khí.
  5. 5.

    làm đẹp

    To make fair or beautiful.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã trở nên cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.

    • Fairing the foul with art’s false borrow’d face
    • She tried to fair her face with careful makeup.Cô ấy cố gắng làm đẹp khuôn mặt bằng cách trang điểm kỹ lưỡng.
  6. 6.

    trở nên quang đãng

    To become fair (favorable, not stormy).

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'trở nên quang đãng' hoặc 'tạnh ráo' để mô tả sự thay đổi của thời tiết thay vì dùng một động từ đơn lẻ như tiếng Anh.

    • [The] weather faired, and toward midday we were again facing the fringe of breakers from the cliffs.
    • ... weather "faired off" next morning, and we were not a bit sorry to mark time for a couple of days while the water went down.

fair

adv/ˈfɛə/[ˈfɛə̯]
  1. 1.

    thẳng thắn

    Clearly, openly, frankly, civilly, honestly, favorably, auspiciously, agreeably.

    Trong tiếng Anh, 'fair' đóng vai trò trạng từ trong các cụm từ cố định như 'play fair' hoặc 'speak fair', trong khi tiếng Việt thường dùng tính từ đi kèm với động từ để diễn đạt ý tương tự.

    • He always speaks fair to everyone.Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn với mọi người.
  2. 2.

    gần như

    Almost; to a great extent but not literally.

    Đây là cách dùng đặc thù trong tiếng Anh vùng Ireland để tăng mức độ cho động từ hoặc tính từ, tương đương với 'almost' hoặc 'completely' trong tiếng Anh chuẩn.

    • "I'm fair moidered to know what to do wid him," she confessed to the rosy-cheeked Bridget one day.
    • "I just want to get me blasted boots off and soak me poor feet, they're fair killing me, what with chilblains and corns, me toes are fair screaming."

fair

noun/ˈfɛə/[ˈfɛə̯]
  1. 1.

    ngày hội

    A community gathering to celebrate and exhibit local achievements.

    Người học hay dùng 'hội chợ' cho mọi loại sự kiện; 'hội chợ' thường chỉ các sự kiện có mua bán, trao đổi hàng hóa, còn 'ngày hội' dùng cho các sự kiện cộng đồng mang tính kỷ niệm hoặc trưng bày.

    Trong tiếng Việt, 'ngày hội' không cần loại từ vì nó mang tính chất của một sự kiện hoặc dịp lễ.

    • We are going to visit the local fair this weekend.Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi tham quan ngày hội địa phương.
  2. 2.

    hội chợ

    An event for public entertainment and trade, a market.

    • The turmoil went on—no rest, no peace. […] It was nearly eleven o'clock now, and he strolled out again. In the little fair created by the costers' barrows the evening only seemed beginning; and the naphtha flares made one's eyes ache, the men's voices grated harshly, and the girls' faces saddened one.
  3. 3.

    hội chợ thương mại

    An event for professionals in a trade to learn of new products and do business, a trade fair.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'hội chợ thương mại' với 'hội chợ' (thường chỉ chợ phiên hoặc lễ hội). Khi nói về sự kiện kinh doanh chuyên nghiệp, cần dùng đầy đủ 'hội chợ thương mại'.

    Trong tiếng Việt, từ 'hội chợ' thường gợi liên tưởng đến các sự kiện bán lẻ hoặc giải trí công cộng. Việc thêm từ 'thương mại' giúp làm rõ tính chất chuyên nghiệp của sự kiện.

    • Next week, we will attend a trade fair to introduce our new products.Tuần tới, chúng tôi sẽ tham gia hội chợ thương mại để giới thiệu sản phẩm mới.
  4. 4.

    hội chợ giải trí

    A travelling amusement park (called a funfair in British English and a (travelling) carnival in US English).

    Trong tiếng Việt, từ 'hội chợ' thường được dùng cho các sự kiện thương mại hoặc triển lãm. Để chỉ các khu vui chơi có trò chơi cảm giác mạnh, người Việt thường nói rõ là 'hội chợ giải trí' hoặc 'khu vui chơi di động'.

    • This weekend, my whole family is going to the fair at the park.Cuối tuần này, cả nhà tôi cùng đi đến hội chợ giải trí ở công viên.