sale
noun/seːl//seɪl/- 1.
việc bán, sự bán, sự hạ giá
An exchange of goods or services for currency or credit.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc bán' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình bán một tài sản cụ thể.
- He celebrated after the sale of company.
- He celebrated after the sale of the company.Anh ấy đã ăn mừng sau việc bán công ty.
- 2.
cuộc đấu giá
The act of putting up for auction to the highest bidder.
ℹ Từ 'cuộc đấu giá' nhấn mạnh vào quá trình trả giá cạnh tranh, khác với 'việc bán hàng' thông thường.
- His house will be put up for sale at an auction next week.Ngôi nhà của ông ấy sẽ được đưa ra trong một cuộc đấu giá vào tuần tới.