occasion

noun/əˈkeɪ̯ʒən/[əˈkʰeɪ̯ʒən] ~ [əˈkʰeɪ̯ʒn̩]
  1. 1.

    cơ hội

    A favorable opportunity; a convenient or timely chance.

    Từ 'cơ hội' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.

    • At this point, she seized the occasion to make her own observation.
    • Foꝛ ſynne toke occaſiõ by the meanes of the cõmaundement and ſo diſceaved me / and by the ſilfe cõmaundemẽt ſlewe me.
  2. 2.

    dịp

    The time when something happens.

    Từ 'dịp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cơ hội' (opportunity), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào thời điểm xảy ra sự việc thay vì khả năng hay cơ hội để làm điều gì đó.

    Từ 'dịp' thường được dùng trong các cụm từ như 'nhân dịp này' hoặc 'trong dịp này' để chỉ một thời điểm cụ thể gắn liền với một sự kiện.

    • On this occasion, I'm going to decline your offer, but next time I might agree.
    • And Vickers launched forth in a tirade very different from his platform utterances. He spoke with supreme contempt of the dense stupidity exhibited on all occasions by the working classes. He said that if you wanted to do anything for them, you must rule them, not pamper them.
  3. 3.

    lý do

    An occurrence or state of affairs which causes some event or reaction; a motive or reason.

    Trong tiếng Việt, 'lý do' thường được dùng để chỉ nguyên nhân khách quan, trong khi 'cớ' thường mang nghĩa là một lý do được đưa ra để biện minh cho một hành động nào đó.

    • I had no occasion to feel offended, however.
    • I had no occasion to feel offended, however.Tôi không có lý do gì để cảm thấy bị xúc phạm cả.
  4. 4.

    nguyên nhân

    Something which causes something else; a cause.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'motive or reason' (lý do), nhưng 'nguyên nhân' tập trung vào yếu tố khách quan tạo ra kết quả, trong khi 'lý do' tập trung vào mục đích hoặc giải thích chủ quan.

    Trong tiếng Việt, 'nguyên nhân' thường đi kèm với 'gây ra' hoặc 'dẫn đến' để làm rõ mối quan hệ nhân quả.

    • [I]t were too vile to ſay, and ſcarce to be beleeued, what we endured: but the occaſion was our owne, for want of prouidence, induſtrie and gouernment, […]
    • His carelessness was the occasion of the accident.Sự thiếu cẩn thận của anh ấy là nguyên nhân gây ra tai nạn.
  5. 5.

    sự kiện

    An occurrence or incident.

    Từ 'sự kiện' thường được dùng để chỉ những việc có tính chất quan trọng hoặc mang tính cộng đồng hơn là những việc nhỏ nhặt hằng ngày.

    • That was a memorable occasion in my life.Đó là một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời tôi.
  6. 6.

    lần

    A particular happening; an instance or time when something occurred.

    Từ 'lần' được dùng để đếm số lần một sự kiện xảy ra, khác với 'dịp' thường mang nghĩa một sự kiện đặc biệt hoặc một cơ hội.

    • I could think of two separate occasions when she had deliberately lied to me.
    • a momentous occasion in the history of South Africa

occasion

verb/əˈkeɪ̯ʒən/[əˈkʰeɪ̯ʒən] ~ [əˈkʰeɪ̯ʒn̩]
  1. 1.

    gây ra

    To cause; to produce; to induce

    Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các báo cáo chính thức để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực.

    • It is seen that the mental changes are occasioned by a change of polarity.
    • To the Author's private circle the appearance of this singular Work on Clothes must have occasioned little less surprise than it has to the rest of the world.