affair
noun/əˈfɛə//əˈfɛɹ/- 1.
công việc
Something which is done or is to be done; business of any kind, commercial, professional, or public.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công việc' thường được dùng để chỉ các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể, khác với nghĩa chỉ mối quan hệ tình cảm ngoài luồng.
- a difficult affair to manage
- Responsibility is my affair, reciprocity is his.
- 2.
cuộc đụng độ
An action or engagement not of sufficient magnitude to be called a battle.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'affair' thường dùng để chỉ các vụ giao tranh quy mô nhỏ, không kéo dài hay gây thương vong lớn như 'battle' (trận chiến).
- It was just a minor affair at the border.Đó chỉ là một cuộc đụng độ nhỏ ở biên giới.
- 3.
thứ
A material object (vaguely designated).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thứ' vì nghĩ rằng danh từ nào cũng cần loại từ; đúng phải là 'một thứ' vì 'thứ' tự nó đã đóng vai trò chỉ loại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thứ' dùng để chỉ các vật thể trừu tượng hoặc cụ thể một cách mơ hồ. Khi dùng với danh từ chỉ vật, nó thường đứng trực tiếp sau số từ mà không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.
- He used a hook-shaped affair with a long handle to unlock the car.
- This garden is a ramshackle affair.
- 4.
ngoại tình
An adulterous relationship, chiefly of a married person. (from affaire de cœur, affair of the heart).
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa danh từ và động từ, ví dụ viết 'anh ấy có một ngoại tình' là sai; đúng phải là 'anh ấy ngoại tình' (động từ) hoặc 'anh ấy có quan hệ ngoại tình' (danh từ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngoại tình' thường được dùng như một động từ chỉ hành động, thay vì một danh từ đếm được như 'an affair'.
- When Martin's wife found out about his affair with her best friend, she asked for a divorce.
- Mary had an affair with a woman from the gym.
- 5.
cuộc tình ngoài luồng
An otherwise illicit romantic relationship, such as with someone who is not one's regular partner (boyfriend, girlfriend).
⚠ Học sinh hay dùng từ 'vụ việc' để chỉ tình cảm, nhưng 'vụ việc' chỉ dùng cho công việc hoặc sự kiện; đúng phải là 'cuộc tình ngoài luồng'.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ không công khai và mang tính chất phản bội.
- Jerry's girlfriend said she wanted to go steady, but she was in an affair with one of his team-mates.
- She ended her affair with her boyfriend's team-mate.Cô ấy đã chấm dứt cuộc tình ngoài luồng với đồng nghiệp của bạn trai cô ấy.