matter

noun/ˈmætə//ˈmatə/
  1. 1.

    chất, vật chất

    Material; substance.

    Trong ngữ cảnh khoa học, 'chất' thường được dùng để chỉ vật chất nói chung, khác với 'vấn đề' khi dùng cho các sự kiện hay tình huống.

    • Scientists are studying matter in the universe.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về chất trong vũ trụ.
  2. 2.

    vật chất

    Material; substance.

    Trong tiếng Việt, 'vật chất' được dùng phổ biến để chỉ các dạng tồn tại của thế giới khách quan trong khoa học và triết học.

    • Scientists are studying matter in the universe.Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật chất trong vũ trụ.
  3. 3.

    chất

    Material; substance.

    Trong tiếng Việt, 'chất' thường được dùng như một danh từ chỉ vật liệu hoặc thành phần cấu tạo, không cần loại từ đi kèm.

    • vegetable matter
    • Organic matter decomposing in the soil helps plants grow better.Các loại chất hữu cơ phân hủy trong đất giúp cây cối phát triển tốt hơn.
  4. 4.

    tài liệu

    Material; substance.

    Trong tiếng Việt, 'tài liệu' thường được dùng để chỉ các loại văn bản hoặc thông tin có nội dung cụ thể, không dùng để chỉ vật chất nói chung như 'matter' trong các ngữ cảnh khoa học.

    • He always took some reading matter with him on the plane.
    • He always took some reading matter with him on the plane.Anh ấy luôn mang theo một ít tài liệu để đọc trên máy bay.
  5. 5.

    chất

    Material; substance.

    Trong ngữ cảnh khoa học, 'chất' được dùng để chỉ vật chất nói chung, không đếm được.

    • Scientists are studying matter in the universe.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về chất trong vũ trụ.
  6. 6.

    vấn đề, vật chất, việc

    An affair, condition, or subject, especially one of concern or (especially when preceded by the) one that is problematic.

    Trong tiếng Việt, 'vấn đề' thường được dùng cho các tình huống nghiêm túc hoặc cần giải quyết, trong khi 'chuyện' mang tính chất gần gũi và đời thường hơn.

    • Something is the matter with him.
    • The diplomats met to discuss state matters.

matter

verb/ˈmætə//ˈmatə/
  1. 1.

    quan trọng

    To be important.

    Trong tiếng Việt, 'quan trọng' là một tính từ, vì vậy khi dịch từ 'matter' (động từ), bạn cần thêm các từ như 'chuyện đó' hoặc 'việc đó' làm chủ ngữ.

    • The only thing that matters to Jim is being rich.
    • Sorry for pouring ketchup on your clean white shirt! - Oh, don't worry, it does not matter.
  2. 2.

    bận tâm

    To care about, to mind; to find important.

    Trong tiếng Việt, 'bận tâm' thường đi kèm với giới từ 'đến' khi muốn diễn đạt việc quan tâm hoặc lo lắng về một đối tượng cụ thể.

    • Besides, if it had been out of doors I had not mattered it so much; but with my own servant, in my own house, under my own roof […]
    • He matter'd not that, he said; coy maids made the fondest wives […].
  3. 3.

    mưng mủ

    To form pus or matter, as an abscess; to maturate.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'fester' hoặc 'suppurate' trong ngữ cảnh y khoa.

    • Each slight sore mattereth.
    • His wound has started to matter.Vết thương của anh ấy bắt đầu mưng mủ rồi.