writing
noun/ˈɹaɪtɪŋ/- 1.
chữ viết
Graphism of symbols such as letters that express some meaning.
- Because writing of any kind is no more and no less than a graphic representation of speech[…], to study its nature and history we must often have recourse to the speech, that is, to the language, that the writing writes.
- Early writing appeared in both societies around 3000 B.C.E., mainly for administrative purposes in Egypt and for accounting and trading in Sumer.
- 2.
văn bản
Something written, such as a document, article or book.
ℹ Từ 'văn bản' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc học thuật để chỉ các tài liệu cụ thể.
- I need to read this writing carefully before signing.Tôi cần đọc kỹ văn bản này trước khi ký tên.
- 3.
việc viết
The process of representing a language with symbols or letters.
ℹ Trong tiếng Việt, danh động từ thường được tạo bằng cách thêm 'việc' hoặc 'sự' vào trước động từ để chỉ một quá trình hoặc hoạt động.
- Writing is an important skill in learning a foreign language.Việc viết là một kỹ năng quan trọng khi học ngoại ngữ.
- 4.
tác phẩm
A work of an author.
⚠ Học sinh hay dùng 'một viết' để chỉ một tác phẩm; đúng phải là 'một tác phẩm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tác phẩm' là danh từ chỉ sự vật trừu tượng hoặc sản phẩm trí tuệ nên không cần loại từ đi kèm.
- Congrats, you did an interesting piece of writing.
- Congrats, you did an interesting piece of writing.Chúc mừng bạn, bạn đã hoàn thành một tác phẩm rất thú vị.
- 5.
chữ viết
The style of writing of a person.
⚠ Từ 'chữ viết' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hệ thống ký tự', nhưng trong ngữ cảnh có sở hữu cách như 'của bạn', người nghe sẽ hiểu ngay là đang nói về nét chữ tay.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chữ viết' được dùng để chỉ cả hệ thống ký tự của một ngôn ngữ lẫn phong cách viết tay cá nhân, nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào nét chữ của một người.
- I can't read your writing.
- I can't read your writing.Tôi không thể đọc được chữ viết của bạn.
- 6.
viết
Intended for or used in writing.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'writing table' thành 'bàn viết lách'; đúng phải là 'bàn viết'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'viết' đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật để chỉ mục đích sử dụng của đồ vật đó.
- a writing table
- He just bought a new writing table.Anh ấy vừa mua một chiếc bàn viết mới.