script

noun/skɹɪpt//skɹəpt/
  1. 1.

    văn bản

    A writing; a written document.

    Từ 'văn bản' mang nghĩa trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý.

    • I need to review this script before signing it.Tôi cần xem lại văn bản này trước khi ký tên.
  2. 2.

    hệ thống chữ viết

    Written characters; style of writing.

    Khi nói về phong cách viết tay, người Việt thường dùng 'nét chữ' hoặc 'kiểu chữ' thay vì dịch từ 'script' theo nghĩa đen.

    • But the one [letter] in the unknown script and with a metropolitan post mark—could it be from some London Woman?
    • This manuscript was written in an ancient script that few people today can read.Bản thảo này được viết bằng một hệ thống chữ viết cổ mà ít người ngày nay có thể đọc được.
  3. 3.

    kiểu chữ viết tay

    Type made in imitation of handwriting.

    Trong tiếng Việt, 'kiểu chữ viết tay' được dùng để chỉ phong cách hiển thị của văn bản, không dùng để chỉ chính bản thảo hay kịch bản.

    • This invitation card uses a very elegant script.Thiệp mời này sử dụng kiểu chữ viết tay rất sang trọng.
  4. 4.

    văn bản gốc

    An original instrument or document.

    Trong tiếng Việt, 'văn bản gốc' là một cụm danh từ chỉ tài liệu gốc, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The lawyers are reviewing the original script of the contract.Các luật sư đang xem xét văn bản gốc của hợp đồng.
  5. 5.

    kịch bản

    The written document containing the dialogue and action for a drama; the text of a stage play, movie, or other performance. Especially, the final form used for the performance itself.

  6. 6.

    kịch bản

    A series of events with a predefined order and outcome.

    Từ này trùng với nghĩa 'kịch bản phim', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa bóng để chỉ các khuôn mẫu hành vi xã hội.

    Từ này được dùng ẩn dụ để chỉ các khuôn mẫu hành vi trong đời sống, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực điện ảnh hay sân khấu.

    • I was following a social script that teaches women to build lives around money they don’t fully understand.
    • She was following a social script that teaches women how to live their lives.Cô ấy đang làm theo một kịch bản xã hội đã được định sẵn về cách phụ nữ nên sống.
  7. 7.

    đoạn mã, kịch bản, script, tập lệnh

    A brief and simple program.

    Học sinh hay dùng 'kịch bản' cho mọi nghĩa của 'script', nhưng trong tin học 'kịch bản' không tự nhiên; đúng phải là 'đoạn mã' hoặc 'tập lệnh'.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'đoạn mã' nhấn mạnh vào tính ngắn gọn của chương trình, trong khi 'tập lệnh' nhấn mạnh vào việc thực thi các lệnh theo trình tự.

    • I wrote a Python script to put all the files into the right format.
    • I wrote a Python script to put all the files into the right format.Tôi đã viết một đoạn mã Python để định dạng lại tất cả các tệp tin.
  8. 8.

    chữ, văn tự

    A system of writing adapted to a particular language or set of languages.

script

verb/skɹɪpt//skɹəpt/
  1. 1.

    viết kịch bản

    To make or write a script.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một động từ ghép mặc dù 'viết' là động từ chính và 'kịch bản' là danh từ tân ngữ.

    • He spent the whole summer writing the script for his new movie.Anh ấy đã dành cả mùa hè để viết kịch bản cho bộ phim mới.
  2. 2.

    dàn dựng

    To devise, concoct, or contrive.

    Từ 'dàn dựng' thường mang hàm ý tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh này, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự can thiệp có chủ đích.

    • Such hedging is necessitated by the lack of in-depth knowledge of the contents, which also gives free rein to the scripting of unsubstantiated factoids concerning the book.
    • He scripted the entire scandal to bring down his rival.Hắn ta đã dàn dựng toàn bộ vụ bê bối này để hạ bệ đối thủ.