pen
noun/ˈpɛn/[ˈpʰɛn]- 1.
chuồng
An enclosure (enclosed area) used to contain domesticated animals, especially sheep or cattle.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chuồng' (dành cho gia súc) và 'cũi' (thường dành cho chó hoặc vật nuôi nhỏ trong nhà).
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuồng' thường đi kèm với loại vật nuôi cụ thể, ví dụ: chuồng bò, chuồng lợn, chuồng gà.
- There are two steers in the third pen.
- There are two steers in the third pen.Có hai con bò đực đang ở trong chuồng thứ ba.
- 2.
nhà đá
A penitentiary, i.e. a state or federal prison for convicted felons.
ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên sử dụng trong văn nói thân mật hoặc trong các câu chuyện kể lại, không dùng trong văn viết trang trọng hay báo chí.
- They caught him with a stolen horse, and he wound up in the pen again.
- He wound up in the pen again for stealing a horse.Hắn ta lại bị tống vào nhà đá vì tội ăn trộm ngựa.
- 3.
khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng
The bullpen.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn bóng chày, không có từ tương đương ngắn gọn trong tiếng Việt nên cần diễn giải đầy đủ.
- Two righties are up in the pen.
- The manager is calling a pitcher from the bullpen.Huấn luyện viên đang gọi một cầu thủ từ khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng vào sân.