write

verb/ɹaɪt/[ɹaɪt]
  1. 1.

    ghi, viết

    To form letters, words or symbols on a surface in order to communicate.

    • The pupil wrote his name on the paper.
    • Your son has been writing on the wall.
  2. 2.

    viết

    To be the author of (a book, article, poem, etc.).

    • My uncle writes newspaper articles for The Herald.
    • Thus, when he drew up instructions in lawyer language[…]; his clerks, however, understood him very well. If he had written a love letter, or a farce, or a ballade, or a story, no one, either clerks, or friends, or compositors, would have understood anything but a word here and a word there.
  3. 3.

    viết thư cho

    To compose and send written information (to).

    Học sinh hay viết 'viết cho tôi' mà thiếu từ 'thư' để làm rõ hành động gửi thông tin; đúng phải là 'viết thư cho tôi'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc gửi thông tin qua văn bản, người dùng thường thêm từ 'thư' để phân biệt với hành động viết chữ lên giấy hoặc viết một tác phẩm.

    • Please write to me when you get there.
    • Please write me when you get there.
  4. 4.

    viết thư cho

    To compose and send (written information or a written message, e.g. a letter) to.

    Học sinh hay viết 'viết cho tôi một bức thư' theo cấu trúc tiếng Anh; cách nói tự nhiên hơn là 'viết thư cho tôi'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'viết' thường đi kèm với tân ngữ 'thư' hoặc 'tin' khi muốn diễn đạt việc gửi thông tin cho ai đó.

    • Please write me a letter. Please write a letter to me.
    • Please write me a letter when you arrive.Bạn hãy viết thư cho tôi khi bạn đến nơi nhé.
  5. 5.

    viết thư cho

    To compose and send (written information or a written message, e.g. a letter) to.

    Học sinh hay viết 'viết tôi' vì dịch sát từ 'write me'; đúng phải là 'viết thư cho tôi'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'viết' không thể nhận trực tiếp tân ngữ chỉ người như trong tiếng Anh, nên cần thêm danh từ 'thư' và giới từ 'cho'.

    • Jimmy wrote me that he needs more money.
    • Do you know, one man actually wrote me he thought he could almost shave with the back of the blade, the lather "mellowed" his beard so.
  6. 6.

    ghi

    To show (information, etc) in written form.

    Từ 'viết' cũng được dùng cho nghĩa 'tạo ra văn bản' (author), nhưng trong câu ví dụ này, 'ghi' là lựa chọn tự nhiên hơn vì thông tin đã có sẵn trong tài liệu.

    Trong ngữ cảnh này, 'ghi' thường được dùng để chỉ thông tin đã được in sẵn hoặc lưu lại trên tài liệu, trong khi 'viết' nhấn mạnh vào hành động tạo ra chữ viết.

    • The due day of the homework is written in the syllabus.
    • Ghana's motto, writ large on the gleaming white Independence Arch that overlooks the Atlantic in Accra, is "Freedom and Justice."
  7. 7.

    ghi

    To record data mechanically or electronically.

    • The computer writes to the disk faster than it reads from it.

write

noun/ɹaɪt/[ɹaɪt]
  1. 1.

    nét chữ

    The act or style of writing.

    Trong tiếng Việt, từ 'write' với nghĩa này thường được diễn đạt cụ thể hơn bằng 'nét chữ' (để chỉ hình dáng) hoặc 'cách viết' (để chỉ phong cách).

    • The pen also gives a better write than the ordinary counter pen. The ink stand cannot be stolen, for it is fastened to the counter or desk.
    • This pen gives a much better write than ordinary pens.Cây bút này cho nét chữ đẹp hơn hẳn những loại bút thông thường.
  2. 2.

    lần ghi

    The operation of storing data, as in memory or onto disk.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'lần ghi' thường được dùng để đếm số lượng thao tác, trong khi 'thao tác ghi' dùng để chỉ quá trình lưu dữ liệu nói chung.

    • How many writes per second can this hard disk handle?
    • In other words, the system can do 1200 reads per second with no writes, the average write is twice as slow as the average read, and the relationship is linear.