tape

noun/teɪ̯p/[tʰeɪ̯p]
  1. 1.

    băng dính, băng, băng từ

    Flexible material in a roll with a sticky surface on one or both sides; adhesive tape.

    Học sinh hay dùng từ 'băng' một cách đơn độc để chỉ vật liệu này, nhưng 'băng' thường chỉ dải vải hoặc băng ghi âm. Đúng phải là 'băng dính' hoặc 'băng keo'.

    Trong tiếng Việt, 'băng dính' và 'băng keo' là danh từ không đếm được khi nói về vật liệu chung, nên không cần loại từ.

    • Hand me some tape. I need to fix a tear in this paper.
    • I sealed up the box with clear shipping tape.
  2. 2.

    dải ruy băng

    Thin and flat paper, plastic or similar flexible material, usually produced in the form of a roll.

    Học sinh hay dùng từ 'băng' cho mọi loại băng, nhưng 'băng' thường gợi liên tưởng đến băng dính hoặc băng ghi âm; đúng phải là 'dải ruy băng'.

    Từ 'ruy băng' thường được dùng để chỉ loại dải trang trí, trong khi 'băng' thường đi kèm các từ bổ nghĩa như 'băng dính' (adhesive tape) hoặc 'băng ghi âm' (recording tape).

    • We made some decorative flowers out of the tape we bought.
    • She used the ribbon to wrap the birthday gift beautifully.Cô ấy dùng dải ruy băng để gói món quà sinh nhật thật đẹp.
  3. 3.

    băng đích

    Finishing tape, stretched across a track to mark the end of a race.

    Người học hay dịch nhầm là 'một cái băng' hoặc 'một cái băng về đích'; đúng phải là 'một dải băng đích'.

    Trong tiếng Việt, từ 'băng' thường đi kèm với các loại từ chỉ hình dáng như 'dải' hoặc 'sợi' để chỉ các vật dài và mỏng.

    • Jones broke the tape in 47.77 seconds, a new world record.
    • He was the first person to touch the finishing tape in the race.Anh ấy là người đầu tiên chạm vào băng đích trong cuộc đua.
  4. 4.

    băng

    Magnetic or optical recording media in a roll; videotape or audio tape.

    Học sinh hay dùng từ 'băng' như danh từ không đếm được trong mọi trường hợp; nếu nói về một đơn vị cụ thể, cần dùng 'một cuộn băng' thay vì chỉ nói 'một băng'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'băng' thường được dùng để chỉ các loại băng từ cũ (băng cassette, băng video), trong khi các phương tiện ghi âm kỹ thuật số hiện nay thường được gọi chung là 'file' hoặc 'bản ghi'.

    • Did you get that on tape?
    • So we went around the corner, looked in the garbage, and, boom, there's about 16 of the tapes he didn't like!
  5. 5.

    bản ghi

    Any video or audio recording, regardless of the method used to produce it.

    Từ 'bản ghi' có thể dùng cho cả âm thanh và hình ảnh. Trong khẩu ngữ, người Việt đôi khi vẫn dùng từ 'băng' hoặc 'băng ghi âm/hình' dù công nghệ lưu trữ hiện nay đã chuyển sang kỹ thuật số.

    • “It was one of the most severe beatings they’ve seen on tape,” an FDNY insider said, recalling the reaction by brass who viewed video of the bloody fisticuffs.
    • The police reviewed the tape of the accident.Cảnh sát đã xem xét bản ghi của vụ tai nạn.
  6. 6.

    phản xạ có điều kiện

    An unthinking, patterned response triggered by a particular stimulus.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng thuật ngữ tâm lý học 'phản xạ có điều kiện' thay vì dịch nghĩa đen từ 'tape'.

    • Old couples will sometimes play tapes at each other during a fight.
    • Don't let those arguments become a tape in your relationship.Đừng để những lời cãi vã đó trở thành một phản xạ có điều kiện trong mối quan hệ của hai người.

tape

verb/teɪ̯p/[tʰeɪ̯p]
  1. 1.

    dán băng dính, dán, dính

    To bind with adhesive tape.

    Học sinh hay viết 'dán băng dính kiện hàng' mà thiếu giới từ; đúng phải là 'dán băng dính lên kiện hàng' hoặc 'dùng băng dính dán kiện hàng'.

    Trong tiếng Việt, 'băng dính' là danh từ chỉ vật liệu, còn 'dán' là hành động. Khi dùng làm động từ, ta thường kết hợp cả hai để chỉ hành động dùng băng dính để dán.

    • Be sure to tape your parcel securely before posting it.
    • The agent had to dead-drop the locker key to the PGU by some simple means, such as by taping it underneath a predesignated park bench, where it could be retrieved unobtrusively, usually by an officer under illegal cover.
  2. 2.

    ghi, thu

    To record, originally onto magnetic tape.

    • You shouldn’t have said that. The microphone was on and we were taping.
    • The warmup guy — as I now know is common for live audiences in taped television performances — kept fluffing the crowd like they were preschoolers. “Now what are you going to do when we introduce the first comedian?” Wild cheers. “C'mon, that's not good enough! Let's try it again! What are you going to do???”
  3. 3.

    hiểu ra

    To understand, figure out.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi nói về việc giải quyết xong một vấn đề.

    • I've finally got this thing taped.
    • I've finally got this exercise taped.Cuối cùng thì tôi cũng hiểu ra cách làm bài tập này rồi.