enter
verb/ˈɛntə(ɹ)//ˈɛntɚ/- 1.
đi vào, vào, vô
To go or come into an enclosed or partially enclosed space.
- You should knock before you enter, unless you want to see me naked.
- […]you can fynde in youre heartes to assaulte her with rebellion, or in any wise [ways] suffer any one eyvil motion to enter into your thoughtes against her?
- 2.
đưa vào
To cause to go (into), or to be received (into); to put in; to insert; to cause to be admitted.
ℹ Khi nói về việc cho người vào học hoặc đăng ký tham gia một cuộc thi, người Việt thường dùng 'đăng ký cho' hoặc 'cho vào học' thay vì dịch sát nghĩa từ 'enter'.
- to enter a knife into a piece of wood
- to enter a boy at college, a horse for a race, etc.
- 3.
bước vào
To go or come into (a state or profession).
⚠ Từ 'bước vào' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đi vào một không gian' (ví dụ: bước vào phòng), nhưng khi đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc nghề nghiệp, nó mang nghĩa chuyển đổi trạng thái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bước vào' được dùng phổ biến để chỉ việc bắt đầu một giai đoạn cuộc đời hoặc một lĩnh vực công việc, tương tự như cách dùng 'enter' trong tiếng Anh.
- My twelve-year-old son will be entering his teens next year.
- She had planned to enter the legal profession.
- 4.
nhập
To type (something) into a computer; to input.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'đi vào' (nghĩa là bước vào một không gian) để dịch từ này; đúng phải là 'nhập' khi nói về dữ liệu máy tính.
ℹ Trong ngữ cảnh máy tính, 'nhập' thường đi kèm với các danh từ chỉ dữ liệu như 'dữ liệu', 'thông tin', 'mật khẩu'.
- Enter your user name and password.
- Enter your user name and password.Bạn hãy nhập tên người dùng và mật khẩu của mình vào máy.
- 5.
ghi vào
To record (something) in an account, ledger, etc.
⚠ Từ 'nhập vào' cũng được dùng cho nghĩa 'nhập dữ liệu vào máy tính', nhưng ở đây nó được dùng trong ngữ cảnh sổ sách tài chính.
ℹ Trong ngữ cảnh kế toán, 'ghi vào' thường được dùng để chỉ việc ghi chép thủ công, trong khi 'nhập vào' thường dùng cho dữ liệu trên máy tính.
- Each amount entered in the debit column of the journal is posted by entering it on the credit side/column of an account in the ledger.
- The accountant needs to enter all daily expenses into the ledger.Kế toán cần ghi vào sổ sách tất cả các khoản chi tiêu hàng ngày.
- 6.
lên sân khấu
To come on to the stage during a performance.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động bước ra trước khán giả, thay vì chỉ đơn thuần là đi vào một không gian kín.
- The lead actor will enter right after the music starts.Diễn viên chính sẽ lên sân khấu ngay sau khi nhạc nổi lên.