begin
verb/bɪˈɡɪn//bəˈɡɪn/- 1.
- 2.
bắt đầu
To come into existence.
⚠ Từ 'bắt đầu' cũng được dùng cho nghĩa 'bắt đầu làm việc gì'. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: ở nghĩa này, nó là nội động từ mô tả sự xuất hiện của sự vật/sự việc, không đi kèm tân ngữ chỉ người thực hiện hành động.
ℹ Từ 'bắt đầu' có thể dùng cho cả hành động chủ động (bắt đầu làm gì) và trạng thái tự nhiên (sự việc bắt đầu), trong khi 'khởi đầu' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thiên về sự xuất hiện của một giai đoạn.
- Vast chain of being! which from God began.
- A new era of technology began last year.Kỷ nguyên mới của công nghệ đã bắt đầu từ năm ngoái.