begin

verb/bɪˈɡɪn//bəˈɡɪn/
  1. 1.

    bắt đầu

    To start, to initiate or take the first step into something.

    • I began playing the piano at the age of five.
    • Now that everyone is here, we should begin the presentation.
  2. 2.

    bắt đầu

    To come into existence.

    Từ 'bắt đầu' cũng được dùng cho nghĩa 'bắt đầu làm việc gì'. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: ở nghĩa này, nó là nội động từ mô tả sự xuất hiện của sự vật/sự việc, không đi kèm tân ngữ chỉ người thực hiện hành động.

    Từ 'bắt đầu' có thể dùng cho cả hành động chủ động (bắt đầu làm gì) và trạng thái tự nhiên (sự việc bắt đầu), trong khi 'khởi đầu' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thiên về sự xuất hiện của một giai đoạn.

    • Vast chain of being! which from God began.
    • A new era of technology began last year.Kỷ nguyên mới của công nghệ đã bắt đầu từ năm ngoái.

begin

noun/bɪˈɡɪn//bəˈɡɪn/
  1. 1.

    khởi đầu

    Beginning; start.

    Người học hay dùng danh từ 'begin' như động từ trong câu; ví dụ: 'Đây là cái begin của tôi' là sai, đúng phải là 'Đây là sự khởi đầu của tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'khởi đầu' thường được dùng như một danh từ chỉ thời điểm hoặc giai đoạn, không cần loại từ đi kèm.

    • In prayer, in the light, I see my kin / I touch my tree, my roots, my begin
    • Everything is just at the beginning.Mọi chuyện chỉ mới ở giai đoạn khởi đầu.