cause

noun/kɔːz/[kʰo̞ːz̥]
  1. 1.

    nguyên nhân

    The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.

    • They identified a burst pipe as the cause of the flooding.
    • We thanke you both, yet one but flatters vs, As well appeareth by the cauſe you come, Namely, to appeale each other of high treaſon.
  2. 2.

    lý do

    Sufficient reason.

    Từ 'lý do' cũng được dùng cho nghĩa 'nguyên nhân gây ra sự việc', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính hợp lý hoặc sự biện minh cho một hành động thay vì chỉ là tác nhân vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'lý do' thường đi kèm với các động từ như 'có' hoặc 'không có' để diễn tả sự hợp lý của một hành động.

    • There is no cause for alarm.
    • The end of the war was a cause for celebration.
  3. 3.

    lý tưởng

    A goal, aim or principle, especially one which transcends purely selfish ends.

    Trong tiếng Việt, 'lý tưởng' thường được dùng cho các mục tiêu cao cả, trong khi 'sự nghiệp' thường dùng cho các mục tiêu lớn lao mang tính xây dựng lâu dài.

    • God befriend us, as our cause is just.
    • The part they take against me is from zeal to the cause.
  4. 4.

    lợi ích

    Sake; interest; advantage.

    Từ 'lợi ích' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I did it not for his cause.
    • I did it not for his cause.Tôi làm việc đó không phải vì lợi ích của anh ấy.
  5. 5.

    vấn đề

    Any subject of discussion or debate; a matter; an affair.

    Trong tiếng Việt, từ 'vấn đề' thường được dùng để chỉ một chủ đề cần giải quyết hoặc thảo luận, tương tự như cách dùng 'cause' trong ngữ cảnh này.

    • What counsel give you in this weighty cause?
    • We need to discuss this cause thoroughly before making a decision.Chúng ta cần thảo luận kỹ về vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
  6. 6.

    vụ kiện

    A suit or action in court; any legal process by which a party endeavors to obtain his claim, or what he regards as his right; case; ground of action.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được hiểu là một vụ tranh chấp hoặc một vụ án đang được xét xử.

    • The lawyer is preparing documents for this cause.Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ cho vụ kiện này.

cause

verb/kɔːz/[kʰo̞ːz̥]
  1. 1.

    gây ra

    To set off an event or action; to bring about; to produce.

    Học sinh hay viết 'gây nên' trong mọi trường hợp; 'gây ra' thường dùng cho các sự việc tiêu cực như 'gây ra tai nạn', 'gây ra đau khổ'.

    Trong tiếng Việt, 'gây ra' thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả tiêu cực hoặc sự kiện không mong muốn.

    • The lightning caused thunder.
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes.[…]She put back a truant curl from her forehead where it had sought egress to the world, and looked him full in the face now, drawing a deep breath which caused the round of her bosom to lift the lace at her throat.
  2. 2.

    khiến

    To actively produce as a result, by means of force or authority.

    Học sinh hay viết 'anh ấy gây cho tôi buồn'; đúng phải là 'anh ấy khiến tôi buồn'. — Từ 'khiến' cũng dùng cho nghĩa 'tạo ra kết quả' (sense 1), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào tác động chủ động lên đối tượng.

    Trong tiếng Việt, 'khiến' thường đi kèm với một cảm xúc hoặc một trạng thái, trong khi 'làm cho' có thể dùng cho cả hành động và trạng thái.

    • His dogged determination caused the fundraising to be successful.
    • I will cause it to rain upon the earth forty days.
  3. 3.

    biện bạch

    To assign or show cause; to give a reason; to make excuse.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'cause' trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'explain' hoặc 'give a reason' thay thế.

    • He, to shifte their curious request, / Gan causen why she could not come in place.
    • He sought to cause why he was absent.Ông ấy tìm cách biện bạch cho việc mình vắng mặt.