basis
noun/ˈbeɪ.sɪs//ˈbæɪ.sɪs/- 1.
nền tảng
A physical base or foundation.
⚠ Cả 'nền tảng' và 'cơ sở' đều được dùng cho nghĩa 'nền tảng cho lập luận', nhưng ở nghĩa vật lý này, chúng nhấn mạnh vào tính chất chịu lực của vật liệu.
ℹ Mặc dù 'nền tảng' và 'cơ sở' có thể dùng cho nghĩa trừu tượng, trong ngữ cảnh vật lý, chúng mô tả phần chịu lực trực tiếp của công trình.
- 1695, William Congreve, To the King, on the taking of Namur, 1810, Samuel Johnson, Alexander Chalmers (biographies), The Works of the English Poets from Chaucer to Cowper, Volume 10, page 271, Beholding rocks from their firm basis rent; Mountain on mountain thrown, With threatening hurl, that shook th' aerial firmament!
- We see here the ground-plan of masses of houses, with their upper walls of fire-baked brick on a basis of stone.
- 2.
cơ sở
A starting point, base or foundation for an argument or hypothesis.
⚠ Từ 'cơ sở' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nền tảng vật chất' (physical foundation), nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa trừu tượng là căn cứ lập luận.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ sở' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ căn cứ logic.
- I wonder if the South Korean side has any basis that its smog is from China.
- They have no basis for claiming that this project will fail.Họ không có cơ sở nào để khẳng định rằng dự án này sẽ thất bại.
- 3.
cơ sở
An underlying condition or circumstance.
- Allow us to compete on an equal basis.
- Hodgson may now have to bring in James Milner on the left and, on that basis, a certain amount of gloss was taken off a night on which Welbeck scored twice but barely celebrated either before leaving the pitch angrily complaining to the Slovakian referee.
- 4.
hàng
A regular frequency.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'on a daily basis' thành 'trên một cơ sở hàng ngày'; cách nói tự nhiên trong tiếng Việt là dùng 'hàng ngày' hoặc 'hàng tuần'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hàng' được thêm vào trước các danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng, năm) để diễn đạt ý nghĩa 'on a ... basis'.
- You should brush your teeth on a daily basis at minimum.
- The flights to Fiji leave on a weekly basis.
- 5.
chênh lệch giá cơ sở
The difference between the cash price a dealer pays to a farmer for his produce and an agreed reference price, which is usually the futures price at which the given crop is trading at a commodity exchange.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế nông nghiệp, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'nền tảng' hay 'cơ sở' thông thường.
- Included in the basis could be elevation, cleaning, freight by truck and/or rail, government inspection fees, administration fees, interest and storage charges as well as allowance for risk and profit for the grain dealer.
- Included in the basis could be freight, storage charges, and profit for the grain dealer.Khoản chênh lệch giá cơ sở này bao gồm chi phí vận chuyển, bảo quản và lợi nhuận của thương lái.
- 6.
cơ sở
In a vector space, a linearly independent set of vectors spanning the whole vector space.
⚠ Từ 'cơ sở' cũng được dùng cho nghĩa 'nền tảng cho một lập luận'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong toán học, nó luôn đi kèm với các thuật ngữ như 'không gian vectơ' hoặc 'độc lập tuyến tính'.
ℹ Từ 'cơ sở' được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng trong toán học, nó chỉ định nghĩa chính xác tập hợp các vectơ độc lập tuyến tính và bao phủ không gian.
- This set of vectors forms a basis for the given vector space.Tập hợp các vectơ này tạo thành một cơ sở cho không gian vectơ đã cho.