ground
noun/ɡɹaʊnd//ɡɹʊnd/- 1.
mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mặt đất' thường được dùng như một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground!
- If the afternoon was fine they strolled together in the park, very slowly, and with pauses to draw breath wherever the ground sloped upward. The slightest effort made the patient cough.
- 2.
địa hình
Terrain.
ℹ Từ 'địa hình' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ đặc điểm bề mặt của một vùng đất, khác với 'đất' (soil) hay 'mặt đất' (ground surface).
- As the terrain-following radar scans the ground ahead of the aircraft the actual clearance height is measured by the radio altimeter.
- The terrain in this area is very rugged and difficult to travel through.Địa hình khu vực này rất hiểm trở và khó đi lại.
- 3.
đất
Soil, earth.
⚠ Từ 'đất' cũng được dùng cho nghĩa 'bề mặt trái đất' (surface of the Earth). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'đất' nhấn mạnh vào tính chất của vật chất (soil) thay vì vị trí địa lý.
ℹ Từ 'đất' trong tiếng Việt vừa chỉ vật chất (soil) vừa chỉ bề mặt (surface), vì vậy người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa cụ thể.
- The worm crawls through the ground.
- The worm crawls through the ground.Con giun đang bò trong đất.
- 4.
đáy
The bottom of a body of water.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đáy' được dùng cho cả đáy nước và đáy của các vật dụng như đáy cốc, đáy nồi.
- The ship sank to the bottom of the sea.Con tàu bị chìm xuống đáy biển.
- 5.
nền tảng
Basis, foundation, groundwork, legwork.
ℹ Từ 'nền tảng' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.
- Wyth cry unreverent, Before the sacrament, Wythin the holy church bowndis, That of our fayth the grownd is.
- [B]e the consequences what they may, they shall not move an inch, nor a hair's-breadth from the ground of their groundless spiritual independence, […]
- 6.
lý do
Reason, (epistemic) justification, cause.
⚠ Từ 'lý do' cũng có thể dùng cho nghĩa 'basis/foundation', tuy nhiên trong ngữ cảnh 'grounds' (số nhiều) để chỉ sự biện minh, 'lý do' là lựa chọn tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lý do' thường được dùng với giới từ 'vì' hoặc 'do' để chỉ nguyên nhân, thay vì dùng các cấu trúc phức tạp như trong tiếng Anh.
- You will need to show good grounds for your action.
- He could not come on grounds of health, or on health grounds.