teach
verb/ˈtiːt͡ʃ/[ˈtʰɪi̯t͡ʃ]- 1.
dạy, dạy, dạy bảo, dạy dỗ, dạy học
To pass on knowledge to.
⚠ Học sinh hay dùng 'dạy dỗ' trong câu này; 'dạy dỗ' thường mang nghĩa giáo dục nhân cách hoặc rèn giũa con cái, không dùng để chỉ việc truyền đạt kỹ năng cụ thể như may vá. — Từ 'dạy' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'teach' (như làm nghề giáo), nhưng trong ngữ cảnh này nó là lựa chọn tự nhiên nhất để diễn đạt việc truyền đạt một kỹ năng cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dạy' có thể dùng trực tiếp với tân ngữ chỉ người (dạy tôi) hoặc tân ngữ chỉ kỹ năng (dạy may vá).
- Can you teach me to sew? Can you teach sewing to me?
- Can you teach me to sew?Bạn có thể dạy tôi cách may vá không?
- 2.
dạy học
To pass on knowledge generally, especially as one's profession; to act as a teacher.
⚠ Học sinh hay viết 'cô ấy dạy ở đại học' mà thiếu từ 'học' khi muốn nói về nghề nghiệp; đúng phải là 'cô ấy dạy học ở đại học'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nghề nghiệp, ta thường dùng cụm 'dạy học' thay vì chỉ dùng 'dạy' để tránh gây hiểu lầm là đang dạy một đối tượng cụ thể nào đó.
- She used to teach at university.
- She used to teach at university.Cô ấy từng dạy học ở trường đại học.
- 3.
dạy
To cause (someone) to learn or understand (something).
⚠ Từ 'dạy' cũng được dùng cho nghĩa 'hành nghề giáo viên', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào hành động truyền đạt kiến thức cụ thể cho một người học.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dạy' có thể đi kèm với hai tân ngữ (dạy ai cái gì) mà không cần giới từ, ví dụ: 'dạy tôi tiếng Anh'.
- The humor of my proposition appealed more strongly to Miss Trevor than I had looked for, and from that time forward she became her old self again;[…]. Now she had come to look upon the matter in its true proportions, and her anticipation of a possible chance of teaching him a lesson was a pleasure to behold.
- Deep Blue taught us a great deal about the power of the human mind precisely because it could not reproduce the intuitive and logical leaps of Kasparov’s mind. A truly synthetic cell, built from scratch or even from preexisting components, will be a cell without ancestry, and it, too, will teach us a great deal about the underlying complexities of life without actually reproducing them.
- 4.
dạy cho một bài học
To cause to know the disagreeable consequences of some action.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và chỉ dùng 'dạy' (như trong 'dạy học'), nhưng 'dạy' không mang nghĩa trừng phạt. Phải dùng cụm từ đầy đủ 'dạy cho một bài học' để diễn đạt ý nghĩa này.
ℹ Cụm từ này mang sắc thái đe dọa hoặc trừng phạt, không liên quan đến việc truyền đạt kiến thức học thuật.
- I'll teach you to make fun of me!
- I'll teach him a lesson for daring to be rude to his elders.Tôi sẽ dạy cho nó một bài học vì dám hỗn láo với người lớn.
- 5.
chỉ dẫn
To show (someone) the way; to guide, conduct; to point, indicate.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'dạy' thường chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng, không dùng với nghĩa chỉ đường hay hướng dẫn lối đi như trong ngữ cảnh cổ của tiếng Anh.
- ‘The bliss is there’, mumbled the old man and taught to Heaven.
- c1450, Mandeville's Travelsː Blessed God of might (the) most.. teach us the right way unto that bliss that lasteth aye.