teaching
noun/ˈtiːt͡ʃɪŋ/- 1.
giáo lý
Something taught by a religious or philosophical authority.
ℹ Từ 'giáo lý' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, không dùng để chỉ các bài giảng thông thường ở trường học.
- Many follow the teachings of Confucius.
- Many follow the teachings of Confucius.Nhiều người đi theo giáo lý của Khổng Tử.
- 2.
việc giảng dạy
The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.
ℹ Khi nói về nghề nghiệp, người Việt thường dùng 'nghề dạy học'. Khi nói về hoạt động cụ thể trong lớp, dùng 'việc giảng dạy'.
- Teaching has seen continual changes over the past decades.
- I have found a teaching job.