learn

verb/lɜːn//lɝn/
  1. 1.

    học, học, học tập

    To acquire, or attempt to acquire knowledge or an ability to do something.

    Từ 'học' cũng được dùng cho nghĩa 'to study', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc hình thành kỹ năng hoặc khả năng mới.

    Từ 'học' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả việc học kiến thức lý thuyết lẫn học kỹ năng thực hành, nên nó bao quát hơn từ 'study' (chỉ học lý thuyết).

    • It's time Dad learned (how) to change the oil in the car.
    • In my latest job, I've learnt to keep my mouth shut more than in the last one.
  2. 2.

    theo học

    To attend a course or other educational activity.

    Học sinh hay viết 'tôi học một khóa học'; đúng phải là 'tôi theo học một khóa học' để chỉ việc đăng ký và tham gia một chương trình đào tạo.

    Từ 'học' thường dùng cho việc tiếp thu kiến thức nói chung, còn 'theo học' nhấn mạnh vào quá trình tham gia một chương trình hoặc khóa học có tổ chức.

    • For, as he took delight to introduce me, I took delight to learn.
    • I am attending an English course at the center.Tôi đang theo học một khóa tiếng Anh tại trung tâm.
  3. 3.

    rút kinh nghiệm

    To gain knowledge from a bad experience so as to improve.

    Học sinh hay viết 'học từ sai lầm' theo kiểu dịch từng chữ từ tiếng Anh; cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt là 'rút kinh nghiệm'.

    Cụm từ này mang sắc thái tích cực, tập trung vào việc cải thiện bản thân sau sự cố thay vì chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức mới.

    • learn from one's mistakes
    • After this failure, I have learned from my mistakes to avoid repeating them.Sau lần thất bại này, tôi đã rút kinh nghiệm để không mắc lại lỗi cũ.
  4. 4.

    học

    To study.

    Từ 'học' cũng được dùng cho nghĩa 'tham gia một khóa học' (attend a course), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu nội dung môn học hơn là việc có mặt tại lớp.

    Trong tiếng Việt, 'học' được dùng cho cả việc học kiến thức chuyên môn lẫn việc học một kỹ năng, nên cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'learn'.

    • I learn medicine.
    • They learn psychology.
  5. 5.

    biết được

    To come to know; to become informed of; to find out.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa học tập, ví dụ viết 'Tôi học được tin tức' thay vì 'Tôi biết được tin tức'.

    Trong tiếng Việt, 'biết được' thường được dùng để chỉ việc tiếp nhận một thông tin mới, trong khi 'học' chỉ dùng cho việc thu nạp kiến thức hoặc kỹ năng.

    • He just learned that he will be sacked.
    • He just learned that he will be sacked.Anh ấy vừa biết được tin mình sắp bị sa thải.
  6. 6.

    dạy

    To teach.

    Trong tiếng Anh cổ hoặc khẩu ngữ, 'learn' có thể mang nghĩa là 'dạy', nhưng người học thường nhầm lẫn khi dùng 'learn' thay cho 'teach' trong tiếng Anh hiện đại. Học sinh hay viết 'I will learn you English'; đúng phải là 'I will teach you English'.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'learn' chỉ việc tiếp nhận kiến thức, còn 'teach' mới là hành động truyền đạt kiến thức. Nghĩa 'dạy' của 'learn' hiện nay chỉ còn tồn tại trong một số phương ngữ hoặc cách nói suồng sã.

    • Give him a clip round the ear. That'll learn him!
    • And whan she had serched hym she fond in the bottome of his wound that therin was poyson And soo she heled hym[…] and therfore Tramtrist cast grete loue to la beale Isoud for she was at that tyme the fairest mayde and lady of the worlde And there Tramtryst lerned her to harpe and she beganne to haue grete fantasye vnto hym

learn

noun/lɜːn//lɝn/
  1. 1.

    sự học hỏi

    The act of learning something.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự học hỏi' thường mang nghĩa tích cực về việc trau dồi kiến thức. Trong văn nói hàng ngày, người Việt thường dùng động từ 'học' thay vì danh từ hóa bằng 'sự'.

    • I did a quick learn of the place by watching the people shuffle in. There was a healthy mix of beautiful and freaky people, who shared a few common denominators[…]
    • The learn of the local culture helped me integrate faster.Sự học hỏi về văn hóa địa phương giúp tôi hòa nhập nhanh hơn.