gain
verb/ɡeɪn/- 1.
có được
To acquire possession of.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có được' thường nhấn mạnh vào kết quả của sự nỗ lực hoặc sự thay đổi trạng thái, khác với 'đạt được' thường dùng cho mục tiêu hoặc thành tựu.
- Looks like you’ve gained a new friend.
- What is a man profited, if he shall gain the whole world, and lose his own soul?
- 2.
tiến bộ
To have or receive advantage or profit; to acquire gain; to grow rich; to advance in interest, health, or happiness; to make progress.
ℹ Từ 'tiến bộ' thường được dùng để chỉ sự phát triển về năng lực hoặc tình trạng sức khỏe, trong khi 'cải thiện' nhấn mạnh vào việc làm cho một tình trạng trở nên tốt hơn so với trước đó.
- The sick man gains daily.
- Thou hast greedily gained of thy neighbours by extortion.
- 3.
thắng
To come off winner or victor in; to be successful in; to obtain by competition.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự, 'giành được' thường được dùng để nhấn mạnh nỗ lực vượt qua đối thủ, trong khi 'thắng' mang tính chất chung về kết quả cuối cùng.
- to gain a battle; to gain a case at law
- His lawyer managed to gain the case.Luật sư của anh ấy đã thắng vụ kiện này.
- 4.
tăng thêm
To increase.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng thêm' thường được dùng để chỉ sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ của một trạng thái, khác với 'tăng' đơn thuần thường dùng cho số lượng vật chất.
- Then they had bouts of wrestling and of cudgel play, so that every day they gained in skill and strength.
- After practicing hard every day, he gained in skill and strength.Sau khi luyện tập chăm chỉ mỗi ngày, cậu ấy đã tăng thêm kỹ năng và sức mạnh.
- 5.
rút ngắn khoảng cách
To grow more likely to catch or overtake someone.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy đang giành lấy người dẫn đầu'; đúng phải là 'anh ấy đang rút ngắn khoảng cách với người dẫn đầu'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'gain' thường đi kèm với giới từ 'on' khi nói về việc đuổi kịp ai đó, trong khi tiếng Việt cần cụm từ chỉ hành động thu hẹp khoảng cách.
- to gain ground
- I’m gaining (on you).
- 6.
đến được
To reach.
⚠ Học sinh hay dùng 'đạt được' cho nghĩa này (ví dụ: 'đạt được đỉnh núi'), nhưng 'đạt được' thường dùng cho mục tiêu hoặc kết quả trừu tượng; đúng phải là 'đến được'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến được' thường đi kèm với các địa điểm khó tiếp cận hoặc đòi hỏi nỗ lực di chuyển.
- to gain the top of a mountain
- Ernest laughed harshly and savagely when he had gained the street.