mount

noun/maʊnt/[maʊnt]
  1. 1.

    gò

    Any of seven fleshy prominences in the palm of the hand, taken to represent the influences of various heavenly bodies.

    ℹ Từ 'gò' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên môn của bộ môn xem chỉ tay, không cần thêm loại từ phía trước.

    • the mount of Jupiter
    • In palmistry, the mount of Jupiter is located right under the index finger.Trong thuật xem chỉ tay, gò Mộc Tinh nằm ngay dưới ngón trỏ.
  2. 2.

    gò đất phòng thủ

    A bulwark for offence or defence; a mound.

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo, không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • ⸿ For thus hath the Lord of hoſtes said ; Hew yee downe trees and ‖ caſt a mount againſt Jeruſalem : this is the citie to be viſited, ſhe is wholly oppreſſion in the midſt of her.
    • The soldiers built a mount around the fortress to hold back the enemy.Quân lính đã đắp một gò đất phòng thủ xung quanh thành trì để ngăn chặn kẻ thù.
  3. 3.

    khoản tiền

    A bank; a fund.

    ℹ Từ 'mount' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh và không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • He saved a large mount for his retirement.Ông ấy đã dành dụm một khoản tiền lớn cho việc nghỉ hưu.
  4. 4.

    gò

    A green hillock in the base of a shield.

    ⚠ Từ 'gò' cũng được dùng cho nghĩa 'ngọn đồi nhỏ' (hillock), nhưng trong ngữ cảnh huy hiệu học, nó chỉ một hình vẽ biểu tượng cụ thể thay vì một thực thể địa lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gò' là một danh từ chỉ địa hình tự nhiên, không cần dùng loại từ đi kèm như 'cái' hay 'chiếc'.

    • This shield features a green mount at the base.Chiếc khiên này có một gò màu xanh lá cây ở phần đáy.

mount

noun/maʊnt/[maʊnt]
  1. 1.

    xế đua

    A car, bicycle, or motorcycle used for racing.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái xế đua'; đúng phải là 'một chiếc xế đua' vì 'xế' là từ chỉ phương tiện giao thông.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xế' là cách gọi thân mật của 'xe' và thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giới trẻ.

    • He was ready for the race on his mount.Anh ấy đã sẵn sàng cho cuộc đua trên chiếc xế đua của mình.
  2. 2.

    giá đỡ

    A mounting; an object on which another object is mounted.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'giá' dùng cho hàng hóa; trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lắp đặt, hãy dùng 'giá đỡ' thay vì chỉ dùng 'giá'.

    ℹ Từ 'giá đỡ' thường được dùng cho các thiết bị cố định, trong khi 'khung gắn' thường dùng cho các bộ phận hỗ trợ lắp đặt thiết bị điện tử hoặc cơ khí.

    • The post is the mount on which the mailbox is installed.
    • The post is the mount on which the mailbox is installed.Cái cột này là giá đỡ để lắp hộp thư lên.
  3. 3.

    kỵ binh

    A rider in a cavalry unit or division.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'kỵ binh' (người) với 'con ngựa' (vật). Cần lưu ý 'kỵ binh' chỉ người lính, không phải con vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kỵ binh' dùng để chỉ cả đơn vị lính cưỡi ngựa hoặc cá nhân người lính đó, tùy vào ngữ cảnh.

    • The General said he has 2,000 mounts.
    • The General said he has 2,000 mounts.Tướng quân thông báo ông ấy có 2.000 kỵ binh dưới quyền.
  4. 4.

    bục lên ngựa

    A step or block to assist in mounting a horse.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm từ này thành 'cái ngựa' (nghĩa là con ngựa), nhưng 'bục lên ngựa' là một vật dụng hỗ trợ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này được ghép từ chức năng của nó là 'bục' (bệ đứng) và 'lên ngựa' (hành động cưỡi).

    • He led the horse to the mount to get ready for departure.Anh ấy dắt ngựa đến gần bục lên ngựa để chuẩn bị khởi hành.
  5. 5.

    lệnh lên ngựa

    A signal for mounting a horse.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mount' (lệnh lên ngựa) với 'con ngựa' (nghĩa là con vật để cưỡi). Không nên dịch 'mount' là 'con ngựa' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng một cụm từ chỉ hành động thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The commander just gave the mount for the whole troop.Người chỉ huy vừa phát lệnh lên ngựa cho toàn đội.

mount

verb/maʊnt/[maʊnt]
  1. 1.

    leo

    To get upon; to ascend; to climb.

    ⚠ Từ 'leo' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rise on high', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào hành động di chuyển của chủ thể thay vì trạng thái tăng dần của sự vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'leo' thường được dùng cho các hành động đòi hỏi sự nỗ lực về thể chất, trong khi 'bước lên' mang tính trang trọng hơn khi nói về cầu thang hoặc bục phát biểu.

    • to mount stairs
    • Or shall we mount again the Rural Throne, And rule the Country Kingdoms, once our own?
  2. 2.

    leo lên

    To place oneself on (a horse, a bicycle, etc.); to bestride.

    ⚠ Học sinh hay viết 'leo lên ngựa' bằng cụm từ 'leo ngựa', điều này nghe không tự nhiên; đúng phải là 'leo lên lưng ngựa' hoặc 'cưỡi ngựa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về ngựa, người ta thường dùng từ 'cưỡi' thay vì 'leo lên'.

    • The rider mounted his horse.
    • The rider mounted his horse.Người kỵ sĩ leo lên lưng ngựa của mình.
  3. 3.

    cấp ngựa cho

    To cause to mount; to put on horseback; to furnish with animals for riding.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'cưỡi' (to ride) thay vì 'cấp ngựa cho' (to mount/provide with horses). 'Cưỡi' chỉ hành động ngồi trên lưng ngựa, không bao hàm việc cung cấp ngựa cho người khác.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'cung cấp ngựa cho ai đó'. Cấu trúc 'cấp ngựa cho' làm rõ vai trò của người chủ động trong việc trang bị phương tiện.

    • to mount the Trojan troop
    • The commander provided horses to mount the troops before they set off.Người chỉ huy đã cấp ngựa cho binh lính trước khi họ xuất quân.
  4. 4.

    nâng cao

    To cause (something) to rise or ascend; to drive up; to raise; to elevate; to lift up.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'mount' đã trở nên cổ và ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • What power is it which mounts my love so high?
    • What power is it which mounts my love so high?Sức mạnh nào đã nâng cao tình yêu của tôi lên mức đó?
  5. 5.

    đè lên

    To sit on a combatant's torso with the face pointing towards the opponent's head; to assume the mount position in ground grappling.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'leo' (dùng cho việc leo núi hoặc leo thang); trong ngữ cảnh vật, 'leo lên' nghe không tự nhiên, đúng phải là 'đè lên'.

    ℹ Từ này mang tính chuyên môn trong các môn thể thao đối kháng như MMA hoặc BJJ.

    • The fighter successfully managed to mount his opponent to land strikes.Võ sĩ đã thành công trong việc đè lên đối thủ để tung ra các cú đấm.
  6. 6.

    dâng cao

    To rise on high; to go up; to be upraised or uplifted; to tower aloft; to ascend; often with up.

    ℹ Từ này mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển, thường được dùng để miêu tả sự chuyển động của các hiện tượng tự nhiên như lửa, khói hoặc cảm xúc, thay vì hành động leo trèo vật lý.

    • Though Babylon ſhould mount vp to heauen, and though ſhee ſhould fortifie the height of her ſtrength, yet from me ſhall ſpoilers come vnto her, ſaith the Lord.
    • The fire of trees and houses mounts on high.