pair
noun/pɛə//pɛɹ/- 1.
cặp, đôi
Two alike or identical things taken together; often followed by of.
- Ting, ting, ting! went the bell again. Every body sat down; the curtain shook, rose sufficiently high to display several pair of yellow boots paddling about, and there it remained.
- Day after day, with the stamp and shuffle of sixty pair of bare feet behind me, each pair under a 60-lb. load.
- 2.
cặp đôi, cặp
Two people in a relationship, partnership or friendship.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'hai người' để chỉ mối quan hệ; đúng phải là 'cặp đôi' để nhấn mạnh sự gắn kết.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cặp đôi' thường được dùng để chỉ hai người yêu nhau hoặc vợ chồng.
- Spouses should make a great pair.
- They are a very happy pair.Họ là một cặp đôi rất hạnh phúc.
- 3.
cái
Used with binary nouns (often in the plural to indicate multiple instances, since such nouns are plural only, except in some technical contexts).
⚠ Học sinh hay dịch 'pair' thành 'đôi' cho mọi trường hợp, nhưng với kéo hay kính thì phải dùng 'cái'. Ví dụ: 'một đôi kéo' là sai, đúng phải là 'một cái kéo'.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ như 'kéo', 'kính', 'quần' thường được coi là một vật đơn lẻ, nên ta dùng 'cái' thay vì 'đôi' như trong tiếng Anh.
- a pair of scissors; two pairs of spectacles; several pairs of jeans
- I just bought a pair of scissors at the store.Tôi vừa mua một cái kéo ở cửa hàng.
- 4.
cặp
A couple of working animals attached to work together, as by a yoke.
⚠ Học sinh hay dùng 'đôi' cho động vật làm việc; 'đôi' thường chỉ dùng cho đồ vật hoặc người, với động vật kéo cày nên dùng 'cặp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cặp' thường được dùng cho các đơn vị làm việc cùng nhau, trong khi 'đôi' nhấn mạnh vào sự tương đồng về hình thức.
- A pair is harder to drive than two mounts with separate riders.
- The farmer is driving a pair of oxen to plow the field.Người nông dân đang điều khiển một cặp bò cày ruộng.
- 5.
đôi
A poker hand that contains two cards of identical rank, which cannot also count as a better hand.
⚠ Từ 'đôi' cũng được dùng cho nghĩa 'hai vật giống nhau', nhưng trong ngữ cảnh bài bạc, nó được hiểu là một bộ bài cụ thể theo luật chơi.
ℹ Từ 'đôi' được dùng phổ biến trong các trò chơi bài để chỉ hai lá bài cùng số hoặc cùng hình.
- I just won the hand with a pair of aces.Tôi vừa thắng ván bài nhờ có một đôi át.