repair
verb/ɹɪˈpɛə/[ɹʷɪˈpɛə̯] ~ [ɹʷɪˈpɛː]- 1.
sửa chữa, chửa, sửa, sửa chữa
To restore to good working order, fix, or improve damaged condition; to mend; to remedy.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'sửa chữa' và 'chữa trị' (dùng cho bệnh tật); đúng phải là 'sửa chữa' cho đồ vật và 'chữa trị' cho người bệnh.
ℹ Từ 'sửa' thường được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, trong khi 'sửa chữa' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các công việc kỹ thuật hoặc hư hỏng nặng.
- to repair a house, a road, a shoe, a ship
- to repair a shattered fortune
- 2.
bồi thường
To make amends for, as for an injury, by an equivalent; to indemnify for.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các tình huống trang trọng liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ tài chính, khác với 'sửa chữa' dùng cho đồ vật.
- to repair a loss or damage
- I'll repair the misery thou dost bear.