repair

verb/ɹɪˈpɛə/[ɹʷɪˈpɛə̯] ~ [ɹʷɪˈpɛː]
  1. 1.

    sửa chữa, chửa, sửa, sửa chữa

    To restore to good working order, fix, or improve damaged condition; to mend; to remedy.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'sửa chữa' và 'chữa trị' (dùng cho bệnh tật); đúng phải là 'sửa chữa' cho đồ vật và 'chữa trị' cho người bệnh.

    Từ 'sửa' thường được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, trong khi 'sửa chữa' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các công việc kỹ thuật hoặc hư hỏng nặng.

    • to repair a house, a road, a shoe, a ship
    • to repair a shattered fortune
  2. 2.

    bồi thường

    To make amends for, as for an injury, by an equivalent; to indemnify for.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các tình huống trang trọng liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ tài chính, khác với 'sửa chữa' dùng cho đồ vật.

    • to repair a loss or damage
    • I'll repair the misery thou dost bear.

repair

noun/ɹɪˈpɛə/[ɹʷɪˈpɛə̯] ~ [ɹʷɪˈpɛː]
  1. 1.

    sự sửa chữa, sửa chữa

    The act of repairing something.

    Học sinh hay dùng 'cái sự sửa chữa' vì nghĩ rằng danh từ nào cũng cần loại từ; đúng phải là 'sự sửa chữa' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, người bản ngữ thường dùng động từ 'sửa chữa' thay vì danh từ 'sự sửa chữa' để câu văn tự nhiên hơn, ví dụ: 'Tôi mang xe đi sửa'.

    • I took the car to the workshop for repair.
    • One of the hidden glories of Victorian engineering is proper drains.[…]But out of sight is out of mind. And that[…]means that many old sewers have been neglected and are in dire need of repair.
  2. 2.

    sự sửa chữa

    The act of repairing something.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa sửa chữa đồ vật (ví dụ: sửa xe). Tuy nhiên, 'sự sửa chữa' trong ngữ cảnh hội thoại thường đi kèm với các động từ như 'thực hiện' hoặc 'cung cấp'.

    Trong ngữ cảnh phân tích hội thoại, từ này chỉ việc người nói điều chỉnh cách diễn đạt để giao tiếp hiệu quả hơn, không phải là việc sửa chữa đồ vật hư hỏng.

    • To function in conversation, children must develop the ability to appreciate and respond to listener feedback. This developing awareness is evident in sequences during which children provide repairs in response to indications that a message has not been understood.
    • The ability to participate in conversational repair sequences constitutes an integral part of the language acquisition process (Gallagher, 1977; Garvey, 1975).
  3. 3.

    vết sửa

    The result of repairing something.

    Học sinh hay viết 'cái vết sửa'; đúng phải là 'vết sửa' vì 'vết' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ dấu vết như 'vết' thường không đi kèm với loại từ 'cái' vì bản thân chúng đã mang nghĩa phân loại.

    • If you look closely you can see the repair in the paintwork.
    • If you look closely you can see the repair in the paintwork.Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy vết sửa trên lớp sơn.
  4. 4.

    tình trạng

    The condition of something, in respect of need for repair.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'in poor repair' thành 'trong sự sửa chữa tồi tệ'; đúng phải là 'trong tình trạng tồi tệ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tình trạng' thường đi kèm với các tính từ như 'tốt', 'xấu', 'tồi tệ' để diễn tả mức độ hư hỏng của vật thay vì dùng từ 'sửa chữa'.

    • The car was overall in poor repair before the accident. But after the workshop had it for three weeks it was returned in excellent repair. But the other vehicle was beyond repair.
    • The 1300 class (Nos. 1301-16), one of which was damaged beyond repair in an accident, are Co-Cos, weigh 111 tons and have a top speed of 85 m.p.h.

repair

noun/ɹɪˈpɛə̯/[ɹʷɪˈpɛə̯]
  1. 1.

    chốn lui tới

    A place to which one goes frequently or habitually; a haunt.

    Đây là một từ ngữ mang sắc thái văn chương, thường dùng để chỉ một địa điểm gắn liền với thói quen của một cá nhân hoặc nhóm người.

    • There the fierce winds his tender force assail / And beat him downward to his first repair.
    • That small cafe is a familiar haunt for artists.Quán cà phê nhỏ đó là chốn lui tới quen thuộc của các nghệ sĩ.

repair

verb/ɹɪˈpɛə̯/[ɹʷɪˈpɛə̯]
  1. 1.

    di chuyển

    To transfer oneself to another place.

    Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển trong tiếng Anh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • to repair to sanctuary for safety
    • Go, mount the winds, and to the shades repair.

repair

verb/ˈɹiːpɛə̯/[ˈɹʷɪi̯pɛə̯]
  1. 1.

    ghép nối lại

    To pair again.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'sửa chữa' (repair đồ vật bị hỏng). Đúng phải là 'ghép nối lại' khi nói về thiết bị Bluetooth.

    Trong tiếng Việt, từ 'sửa chữa' thường dùng cho việc khắc phục hư hỏng vật lý, còn 'ghép nối lại' dùng cho việc thiết lập kết nối kỹ thuật số.

    • Please try to repair the two earbuds to each other. Place both earbuds back into the charging case, wait for four seconds, then open it and see if they have been repaired with one another.
    • Please place both earbuds into the charging case and try to repair them with each other.Bạn hãy đặt cả hai tai nghe vào hộp sạc rồi ghép nối lại chúng với nhau.