hurt
verb/hɜːt//hɝt/- 1.
làm đau
To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
⚠ Học sinh hay dùng 'đau' làm động từ chủ động như 'Đừng đau em ấy'; đúng phải là 'Đừng làm đau em ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đau' thường đóng vai trò là tính từ (cảm thấy đau), còn 'làm đau' là động từ chỉ hành động tác động lên người khác.
- If anybody hurts my little brother, I will get upset.
- This injection might hurt a little. Your arm will be hurting you for a while.
- 2.
làm tổn thương
To cause (somebody) emotional pain.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đau thể xác, ví dụ: 'Tôi bị làm tổn thương ở chân' (sai). Đúng phải là: 'Chân tôi bị đau'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ nỗi đau về tinh thần, không dùng cho các vết thương trên cơ thể.
- He was deeply hurt he hadn’t been invited.
- The insult hurt.
- 3.
đau, nhức
To be painful.
- Does your leg still hurt? / It is starting to feel better.
- 4.
gây tổn hại
To damage, harm, impair, undermine, impede.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gây tổn hại' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như danh tiếng, triển vọng hoặc chất lượng công việc, thay vì dùng cho cảm giác đau đớn thể xác.
- This latest gaffe hurts the legislator’s reelection prospects still further.
- Copying and pasting identical portions of source code hurts maintainability, because the programmer has to keep all those copies synchronized.