painful
adj/ˈpeɪn.fl̩/- 1.
đau đớn
Causing pain or distress, either physical or mental.
ℹ Từ 'đau đớn' có thể dùng cho cả nỗi đau thể xác và nỗi đau tinh thần, nhưng không dùng để chỉ một người đang bị đau.
- In a 2008 case report from India, doctors described removing a giant tonsillolith that was making it painful for a young patient to swallow.
- A rackingly painful disease that affects the joints and finally cripples, it is caused by an imbalance of uric acid in the system.
- 2.
đau, đau đớn
Afflicted or suffering with pain (of a body part or, formerly, of a person).
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa tính từ 'đau' và danh từ 'cơn đau'. Ví dụ: 'Tôi có một đau' là sai, đúng phải là 'Tôi bị đau'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về bộ phận cơ thể, người ta thường dùng cấu trúc 'bị + đau + [bộ phận]' thay vì dùng tính từ trực tiếp như trong tiếng Anh.
- My leg is painful after jogging.Tôi bị đau chân sau khi chạy bộ.
- 3.
nhọc nhằn
Requiring effort or labor; difficult, laborious.
⚠ Học sinh hay dùng 'đau đớn' để dịch nghĩa này, nhưng 'đau đớn' chỉ dùng cho cảm giác đau về thể xác hoặc tinh thần; đúng phải là 'nhọc nhằn' hoặc 'vất vả'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự khó khăn về công sức thường không dùng các từ chỉ cảm giác đau đớn như trong tiếng Anh.
- Cleaning up the debris after the storm was a painful task.Việc dọn dẹp đống đổ nát sau trận bão là một công việc nhọc nhằn.
- 4.
cần cù
Painstaking; careful; industrious.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'painful'. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này gần như chỉ dùng để chỉ sự đau đớn, nên người học cần tránh dùng nó để khen ai đó chăm chỉ vì sẽ gây hiểu lầm là họ đang đau đớn.
- The men bestow their times in fishing, hunting, warres, and such manlike exercises, scorning to be seene in any woman-like exercise, which is the cause that the women be very painefull, and the men often idle.
- To all these painful labourers Johnson shewed a never-ceasing kindness, so far as they stood in need of it.
- 5.
thảm họa
Very bad, poor.
⚠ Học sinh hay dùng 'đau đớn' để dịch nghĩa này, nhưng 'đau đớn' chỉ dùng cho cảm giác thể xác hoặc tinh thần. Đúng phải là 'thảm họa' hoặc 'tệ hại'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh sự kém cỏi của một kỹ năng, người ta thường dùng các từ mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ thay vì dùng từ chỉ cảm giác đau.
- His violin playing is painful.
- His violin playing is painful.Tiếng đàn violin của anh ấy nghe thật thảm họa.