raw

adj/ɹɔː//ɹɔː(ɹ)/
  1. 1.

    sống

    (of food) Not cooked.

    • There's nothing but raw fish in the freezer.
    • He ate raw beef for dinner.
  2. 2.

    sống

    (of food) Not cooked.

    ⚠ Từ 'sống' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'chưa qua xử lý/chế biến' (như 'nguyên liệu sống'), nhưng trong ngữ cảnh thực phẩm, nó chỉ dùng cho nghĩa 'chưa nấu chín'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sống' được dùng cho cả thực phẩm chưa nấu chín và trạng thái nguyên thủy của vật liệu. Tuy nhiên, khi nói về thực phẩm, người Việt thường dùng 'đồ sống' để chỉ chung các loại thực phẩm chưa qua chế biến nhiệt.

    • I was 100% raw from 2014 until early 2018.
    • We usually eat raw fish with wasabi.Chúng tôi thường ăn cá sống với mù tạt.
  3. 3.

    thô

    Not treated or processed; in a natural state, unrefined, unprocessed. (of materials, products, etc.)

    ℹ Khi dùng với nghĩa là vật liệu chưa qua xử lý, 'thô' thường đứng sau danh từ (ví dụ: đường thô, dầu thô). Nếu dùng 'nguyên liệu' thì nó thường đóng vai trò là danh từ chỉ vật liệu đầu vào.

    • Volatiles of kecap manis and its raw materials were extracted using Likens-Nickerson apparatus with diethyl ether as the extraction solvent. The extracts were then dried with anhydrous sodium sulfate, concentrated using a rotary evaporator followed by flushing using nitrogen until the volume was about 0.5 ml.
    • raw cane sugar
  4. 4.

    trầy xước

    Having had the skin removed or abraded; chafed, tender; exposed, lacerated.

    ℹ Từ 'trầy xước' thường được dùng để mô tả bề mặt da bị tổn thương do va chạm, trong khi 'tấy đỏ' nhấn mạnh vào tình trạng viêm hoặc đau rát của vùng da đó.

    • ‘Children crawled over each other like little grey worms in the gutters,’ he said. ‘The only red things about them were their buttocks and they were raw. Their faces looked as if snails had slimed on them and their mothers were like great sick beasts whose byres had never been cleared.[…]’
    • a raw wound
  5. 5.

    chưa có kinh nghiệm

    New or inexperienced.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'raw' thành 'sống' (nghĩa là chưa nấu chín). Đúng phải là 'chưa có kinh nghiệm' khi nói về người.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'chưa có kinh nghiệm' để mô tả người mới thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như tiếng Anh.

    • a raw beginner
    • He is a raw beginner so he needs more training.Anh ấy là một nhân viên chưa có kinh nghiệm nên cần được đào tạo thêm.
  6. 6.

    thô

    Crude in quality; rough, uneven, unsophisticated.

    ℹ Khi dùng với nghĩa 'thô', từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ kỹ năng hoặc tác phẩm nghệ thuật để nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sự tinh tế.

    • a raw voice
    • Her voice is still quite raw but full of emotion.Giọng hát của cô ấy vẫn còn khá thô nhưng đầy cảm xúc.

raw

adv/ɹɔː//ɹɔː(ɹ)/
  1. 1.

    không dùng bao

    Without a condom.

    ⚠ Học sinh có thể dịch sát nghĩa đen là 'thô' hoặc 'sống', nhưng trong ngữ cảnh này, 'không dùng bao' mới là cách diễn đạt chính xác.

    ℹ Đây là một cách nói lóng nhạy cảm, chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.

    • We did it raw.
    • You know what I be on, I'm about to go raw

raw

noun/ɹɔː//ɹɔː(ɹ)/
  1. 1.

    đường thô

    An unprocessed sugar; a batch of such.

    ℹ Trong ngữ cảnh thương mại hoặc công nghiệp, 'đường thô' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ nguyên liệu đầu vào.

    • With the recent advance in London yellow crystals, however, the disproportion of the relative value of these two kinds has been considerably reduced, and a better demand for crystallized raws should consequently occur.
    • Early in the year the raws were melted to about 20 Brix in order to facilitate filtration.
  2. 2.

    vết trầy da

    A galled place; an inveterate sore.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'raw' với nghĩa 'thô' (chưa qua chế biến); không được dùng 'cái thô' để chỉ vết thương trên cơ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'raw' với nghĩa này thường được mô tả cụ thể bằng các danh từ chỉ vị trí tổn thương như 'vết trầy' hoặc 'vết xước'.

    • She put a bandage on the raw on her heel.Cô ấy dán băng cá nhân lên vết trầy da ở gót chân.
  3. 3.

    điểm yếu

    A point about which a person is particularly sensitive.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch sát nghĩa đen thành 'chỗ sống' hoặc 'chỗ thô'; đúng phải là 'điểm yếu' hoặc 'tử huyệt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tranh luận để chỉ những chủ đề mà người nghe muốn tránh né.

    • In a moment Tom was angry. The women saw that Bill had touched him upon the raw, and they went out of the room to prepare a meal.
    • Never mention that in front of him; you've touched him upon the raw.Đừng bao giờ nhắc đến chuyện đó trước mặt anh ấy, đó là điểm yếu của anh ấy đấy.
  4. 4.

    bản raw

    A recording or rip of a show that has not been fansubbed.

    ℹ Trong cộng đồng người hâm mộ phim ảnh hoặc anime, từ 'raw' được dùng như một danh từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh để chỉ video gốc chưa có phụ đề.

    • I am waiting for the group to release the raw so I can start subtitling.Tôi đang đợi nhóm dịch phát hành bản raw để bắt đầu làm phụ đề.
  5. 5.

    bản thô

    A scan that has not been cleaned (purged of blemishes arising from the scanning process) and has not been scanlated.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bản thô'; đúng phải là 'một bản thô' vì 'bản' đã mang nghĩa phân loại.

    ℹ Trong cộng đồng người hâm mộ truyện tranh, từ này được dùng như một danh từ để chỉ tệp tin gốc chưa qua xử lý.

    • I am looking for the raw of this manga volume to translate it myself.Tôi đang tìm bản thô của tập truyện này để tự dịch.

raw

verb/ɹɔː//ɹɔː(ɹ)/