natural

adj/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl//ˈnæt.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tự nhiên' cũng có thể dùng như một phó từ với nghĩa là 'bỗng nhiên' hoặc 'một cách thoải mái, không gượng ép', nhưng ở đây nó được dùng như một tính từ để chỉ nguồn gốc từ thiên nhiên.

    • The natural Love of Life gave me some inward Motions of Joy.
    • With strong natural sense, and rare force of will, he found himself, when first his mind began to open, a fatherless and motherless child, the chief of a great but depressed and disheartened party, and the heir to vast and indefinite pretensions, which excited the dread and aversion of the oligarchy then supreme in the United Provinces.
  2. 2.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tự nhiên' được dùng phổ biến để chỉ cả những thứ có sẵn trong thiên nhiên và những thứ mang tính bản năng, không gượng ép.

    • The species will be under threat if its natural habitat is destroyed.
    • The species will be under threat if its natural habitat is destroyed.Môi trường sống tự nhiên của loài này đang bị đe dọa.
  3. 3.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tự nhiên' có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ chỉ sự ngẫu nhiên, nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa gốc là thuộc về thiên nhiên.

    • It's natural for business to be slow on Tuesdays.
    • His prison sentence was the natural consequence of a life of crime.
  4. 4.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tự nhiên' có thể vừa là tính từ (natural) vừa là danh từ (nature). Khi dùng làm tính từ, nó không cần loại từ đi kèm.

    • The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.
    • We should protect the country's natural resources.Chúng ta nên bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên của đất nước.
  5. 5.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Từ 'tự nhiên' có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ trong tiếng Việt tùy vào ngữ cảnh.

    • She died of natural causes.
    • Cancer patient David Paterson, 81, was close to a natural death when he was suffocated by Heather Davidson, 54, in the bedroom of his care home in North Yorkshire on 11 February.
  6. 6.

    tự nhiên

    Existing in nature.

    ℹ Từ 'tự nhiên' có thể dùng như một tính từ để chỉ những gì thuộc về thiên nhiên hoặc dùng như một trạng từ với nghĩa 'một cách thoải mái, không gượng ép'.

    • Mr. Campion appeared suitably impressed and she warmed to him. He was very easy to talk to with those long clown lines in his pale face, a natural goon, born rather too early she suspected.
    • We should protect the natural beauty of this forest.Chúng ta nên bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên của khu rừng này.

natural

noun/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl//ˈnæt.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    bản xứ

    A native inhabitant of a place, country, etc.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm từ 'người' vào trước 'bản xứ' trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng 'bản xứ' tự nó đã mang nghĩa là người bản địa khi dùng như danh từ.

    ℹ Từ 'bản xứ' thường được dùng như một danh từ chỉ người trong các văn bản trang trọng hoặc lịch sử.

    • I coniecture and assure my selfe that yee cannot be ignorant by what meanes this peace hath bin thus happily both for our proceedings and the welfare of the Naturals concluded […]
    • The explorers learned about the customs of the natives.Các nhà thám hiểm đã tìm hiểu về phong tục của người bản xứ.
  2. 2.

    dấu bình

    The symbol ♮ used to indicate such a natural note.

    ℹ Trong âm nhạc chuyên nghiệp, 'dấu bình' là thuật ngữ chuẩn được dùng để chỉ ký hiệu ♮, mặc dù đôi khi người ta cũng gọi chung là 'dấu hóa' (accidental) nhưng 'dấu hóa' bao gồm cả dấu thăng và dấu giáng.

    • Add a natural to that note.Bạn hãy thêm một dấu bình vào nốt nhạc đó.
  3. 3.

    màu tự nhiên

    An almost white colour, with tints of grey, yellow or brown; originally that of natural fabric.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'màu tự nhiên' được dùng như một danh từ chỉ màu sắc, không cần thêm loại từ.

    • This shirt has a beautiful natural colour.Chiếc áo này có màu tự nhiên rất đẹp.

natural

adv/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl//ˈnæt.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    tự nhiên

    Naturally; in a natural manner.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cô ấy nói chuyện một cách tự nhiên'; trong văn nói, chỉ cần dùng 'cô ấy nói chuyện tự nhiên' là đủ.

    ℹ Trong tiếng Anh, trạng từ thường có đuôi -ly, nhưng ở một số phương ngữ, tính từ được dùng thay cho trạng từ. Trong tiếng Việt, từ 'tự nhiên' giữ nguyên hình thức dù đóng vai trò là tính từ hay trạng từ.

    • Dr. Watson, on the other hand, spoke natural.
    • "If the doctor hadn't been sure she was strangled you'd have sworn she died natural."