weird

adj/ˈwɪə(ɹ)d//ˈwiːə(ɹ)d/
  1. 1.

    kỳ quặc, kì cục, kì quặc, kì quái

    Having an unusually strange character or behaviour.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lạ' để chỉ người có hành vi bất thường; 'lạ' thường chỉ sự mới mẻ hoặc không quen thuộc, còn 'kỳ quặc' nhấn mạnh sự khác thường khó hiểu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kỳ quặc' dùng để mô tả cả hành vi lẫn tính cách của con người, trong khi 'lạ' thường mang nghĩa trung tính hơn.

    • There are lots of weird people in this place.
    • There are lots of weird people in this place.Ở đây có rất nhiều người kỳ quặc.
  2. 2.

    kỳ lạ, kì dị, kì lạ, lạ

    Deviating from the normal; bizarre.

    ⚠ Từ 'kỳ lạ' cũng có thể dùng cho sense 'having an unusually strange character', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tính chất khác thường của sự việc thay vì bản chất con người.

    ℹ Từ 'kỳ lạ' có thể dùng cho cả sự vật, sự việc hoặc hành vi, trong khi các từ như 'kỳ quặc' thường mang sắc thái tiêu cực hơn về tính cách con người.

    • It was quite weird to bump into all my ex-girlfriends on the same day.
    • It was weird for him to watch boys play with Barbie dolls.
  3. 3.

    kỳ dị

    Relating to weird fiction ("a macabre subgenre of speculative fiction").

    ⚠ Từ 'kỳ dị' cũng có thể dùng cho nghĩa 'bizarre' (kỳ quặc), nhưng trong ngữ cảnh văn học, nó nhấn mạnh vào tính chất của thể loại thay vì hành vi cá nhân.

    ℹ Trong ngữ cảnh văn học, từ 'kỳ dị' được dùng để chỉ những tác phẩm không tuân theo các quy luật thông thường của thực tại, thường mang màu sắc u tối hoặc khó hiểu.

    • a weird story
    • In his introduction to the 1955 volume, [Ray] Bradbury singles out these stories as oddities in his canon — he wrote this kind of tale before his twenty-sixth birthday (1946), and rarely since. They are pure fantasy of the "weird" sort and include some of Bradbury's most striking pieces: "The Scythe" (1943), "The Lake" (1944), "The Jar" (1944), "Skeleton" (1945), and "The Small Assassin" (1946)
  4. 4.

    thuộc về định mệnh

    Belonging, pertaining, or related to fate, destiny, or to the Fates; able to influence fate.

    ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'weird', thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm lấy cảm hứng từ Shakespeare.

    • Whiles I ſtood rapt in the wonder of it, came Miſſiues from the King, who all-hail'd me Thane of Cawdor, by which Title before, these weyward Sisters saluted me, and referr'd me to the comming on of time, with haile, King that ſhalt be.
    • In the play, the three witches are considered characters belonging to fate.Trong vở kịch, ba mụ phù thủy được coi là những nhân vật thuộc về định mệnh.
  5. 5.

    kỳ bí

    Related to witches or witchcraft; supernatural; unearthly; suggestive of witches, witchcraft or unearthliness; uncanny; unearthly.

    ℹ Từ 'kỳ bí' gợi lên cảm giác về sự huyền bí hoặc siêu nhiên, khác với 'kỳ quái' vốn chỉ sự lạ lùng về hành vi hoặc vẻ ngoài thông thường.

    • Those sweet, low tones, that seemed like a weird incantation.
    • It may be in that dark hour at the burn-foot, before the spate caught her, she had been given grace to resist her adversary and fling herself upon God's mercy. And it would seem that it had been granted; for when he came to the Skerburnfoot, there in the corner sat the weird wife Alison, dead as a stone.
  6. 6.

    kỳ bí

    Having super- or preternatural power.

    ℹ Từ 'kỳ bí' thường được dùng để mô tả những hiện tượng hoặc sự vật mang tính chất bí ẩn, khó hiểu, trong khi 'siêu nhiên' nhấn mạnh vào các năng lực vượt ra ngoài quy luật tự nhiên.

    • Naphtha lamps shed a weird light over a busy scene, for the work was being continued night and day. A score or so of sturdy navvies were shovelling and picking along the track.
    • A weird light shone from the forest, making everyone feel afraid.Ánh sáng kỳ bí tỏa ra từ khu rừng khiến mọi người cảm thấy sợ hãi.

weird

noun/ˈwɪə(ɹ)d//ˈwiːə(ɹ)d/
  1. 1.

    số phận

    Fate; destiny; luck.

    ℹ Từ 'weird' trong nghĩa này là từ cổ trong tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • Step by reluctant step, he had come to know his weird. The North must be saved from her.
    • In the weird of death shall the hapless be whelmed, and from Doom’s dark prison Shall she steal forth never again.
  2. 2.

    lời tiên tri

    A prediction.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'weird' rất hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ hoặc thần thoại. Người học nên dùng 'prediction' hoặc 'prophecy' trong giao tiếp thông thường.

    • The old woman made a weird about the boy's future.Bà lão đã đưa ra một lời tiên tri về tương lai của cậu bé.
  3. 3.

    phép chú

    A spell or charm.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thần thoại, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • Thou shalt bear thy penance lone, / In the Valley of Saint John, / And this weird shall overtake thee;— / Sleep, until a knight shall wake thee, / For feat of arms as far renowned / As warrior of the Table Round.
    • The sorcerer used an ancient spell to change the knight's future.Phù thủy đã sử dụng một phép chú cổ xưa để thay đổi tương lai của hiệp sĩ.
  4. 4.

    sự việc

    That which comes to pass; a fact.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự việc' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • That was a weird fact that happened last night.Đó là một sự việc kỳ lạ đã xảy ra tối qua.
  5. 5.

    các nữ thần định mệnh

    The Fates.

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thần thoại. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương, nên phải dùng cụm từ mô tả.

    • In Greek mythology, the Fates control the thread of every person's life.Trong thần thoại Hy Lạp, các nữ thần định mệnh kiểm soát sợi chỉ cuộc đời của mỗi người.
  6. 6.

    sự kỳ quặc

    Weirdness.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự kỳ quặc' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi khác biệt, không dùng để chỉ số phận hay điềm báo như các nghĩa cổ của từ 'weird'.

    • You know why it feels so good to be amongst real friends? They allow you to be your weird and love you for it. Imagine how it would feel to freely let your weird out and have the world love you for it.
    • Freely let your weirdness out and have the world love you for it.Hãy cứ thoải mái thể hiện sự kỳ quặc của bản thân và để mọi người yêu quý bạn vì điều đó.

weird

verb/ˈwɪə(ɹ)d//ˈwiːə(ɹ)d/
  1. 1.

    yểm bùa

    To destine; doom; change by witchcraft or sorcery.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ hoặc hiếm gặp của từ 'weird' trong tiếng Anh hiện đại; nghĩa phổ biến nhất của từ này là tính từ chỉ sự kỳ lạ.

    • The witch weirded him into a frog.Phù thủy đã yểm bùa để biến anh ta thành ếch.
  2. 2.

    cảnh báo

    To warn solemnly; adjure.

    ℹ Từ 'weird' trong nghĩa này là một cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương, không còn phổ biến trong giao tiếp hiện đại.

    • I must warn him about the risks that could happen in this project.Tôi phải cảnh báo anh ấy về những rủi ro có thể xảy ra trong dự án này.

weird

adv/ˈwɪə(ɹ)d//ˈwiːə(ɹ)d/
  1. 1.

    một cách kỳ lạ

    In a strange manner.

    ⚠ Học sinh thường dịch trực tiếp 'weird' thành 'kỳ lạ' và viết 'Anh ấy nói chuyện kỳ lạ' mà thiếu cụm từ chỉ cách thức. Đúng phải là 'Anh ấy nói chuyện một cách kỳ lạ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các trạng từ chỉ cách thức thường cần cụm từ 'một cách' đi kèm trước tính từ để bổ nghĩa cho động từ.

    • I waltzed into that club just as straight as a goose and I kept tripping over things and people were looking at me weird.
    • Man, you're talking weird!