fortune
noun/ˈfɔːtjuːn//-t͡ʃuːn/- 1.
vận mệnh
Destiny, especially favorable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vận mệnh' và 'số phận' thường được dùng để chỉ những sự kiện quan trọng trong đời người mà con người khó có thể thay đổi.
- She read my fortune. Apparently I will have a good love life this week, but I will have a bad week for money.
- you, who men's fortunes in their faces read
- 2.
quẻ
A prediction or set of predictions about a person's future provided by a fortune teller.
⚠ Học sinh hay dùng 'một quẻ' như một danh từ chỉ vật bình thường, nhưng 'quẻ' thường đi với động từ 'gieo' hoặc 'xem' trong ngữ cảnh bói toán.
ℹ Trong văn hóa Việt Nam, việc xem tương lai thường gắn liền với hành động 'gieo quẻ' hoặc 'xem quẻ' tại các đền chùa hoặc thầy bói.
- The fortune teller gave me a fortune about my future.Thầy bói đã gieo cho tôi một quẻ về tương lai.
- 3.
mẩu giấy dự đoán
A small slip of paper with wise or vaguely prophetic words printed on it, baked into a fortune cookie.
ℹ Trong tiếng Việt không có từ đơn lẻ nào để chỉ riêng mảnh giấy này, vì vậy người ta thường dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.
- I opened the fortune cookie and read a very interesting fortune.Tôi mở chiếc bánh quy may mắn ra và đọc một mẩu giấy dự đoán rất thú vị.
- 4.
sự tình cờ
The arrival of something in a sudden or unexpected manner; chance; accident.
ℹ Từ này được dùng để chỉ tính chất ngẫu nhiên của một sự kiện, khác với các nghĩa chỉ sự giàu có hay vận mệnh.
- 'Tis more by fortune, lady, than by merit.
- It was just by fortune, not by my intention.Đó chỉ là sự tình cờ chứ không phải do tôi cố ý.
- 5.
sự may mắn
Good luck.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự may mắn'; đúng phải là 'sự may mắn' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự may mắn' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc sự kiện tích cực xảy ra ngoài mong đợi.
- fame and fortune
- Fortune favors the brave.
- 6.
gia tài
One's wealth; the amount of money one has, especially if it is vast.
ℹ Từ 'gia tài' thường được dùng để chỉ một số tiền rất lớn, trong khi 'của cải' mang nghĩa chung hơn về tài sản vật chất.
- He's amassed a small fortune working in the Middle East.
- My vast fortune was a result of inheritance and stock market nous.