lot

noun/lɒt//lɔt/
  1. 1.

    nhiều

    A large quantity or number; a great deal.

    Học sinh hay dịch 'a lot of' thành 'một nhiều' hoặc 'một cái nhiều'; đúng phải là 'nhiều' hoặc 'rất nhiều'.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' là tính từ chỉ số lượng, không cần thêm mạo từ hay loại từ đi kèm như trong tiếng Anh.

    • win the whole lot (of money); i.e. jackpot
    • lots of people think so
  2. 2.

    phần

    A separate, appropriated portion; a quantized, subdivided set consisting a whole.

    Từ 'phần' là danh từ trừu tượng trong ngữ cảnh này, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.

    • a lot of stationery
    • The Lord divided the land to the tribes, each according to his lot.
  3. 3.

    lô hàng

    One or more items auctioned or sold as a unit, separate from other items.

    Từ 'lô' thường được dùng trong ngữ cảnh đấu giá hoặc xuất nhập khẩu hàng hóa, không dùng để chỉ số lượng lớn chung chung.

    • This is an important lot. Very sorry, but we can't go on with the selling until we know more where we are.
    • The auctioneer sold this lot for a very high price.Người đấu giá đã bán lô hàng này với giá rất cao.
  4. 4.

    đám

    A number of people taken collectively.

    Học sinh hay dùng 'một đám' cho các danh từ chỉ người mang nghĩa tích cực hoặc trang trọng; đúng phải là 'một nhóm' hoặc 'một tập thể'.

    Từ 'đám' và 'bọn' thường mang sắc thái suồng sã hoặc tiêu cực khi dùng để chỉ người, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

    • a sorry lot
    • a bad lot
  5. 5.

    lô đất

    A distinct portion or plot of land, usually smaller than a field.

    Trong tiếng Việt, 'lô đất' đã bao hàm nghĩa là một mảnh đất, nên không cần thêm từ loại như 'cái' hay 'mảnh' ở phía trước.

    • a building lot in a city
    • The defendants leased a house and lot, in the City of New-York
  6. 6.

    số phận

    That which happens without human design or forethought.

    Trong tiếng Việt, 'số phận' mang sắc thái trung tính, có thể chỉ cả điều tốt lẫn điều xấu, trong khi 'vận may' chỉ dùng cho những điều tốt đẹp.

    • But save my life, which lot before your foot doth lay.
    • It was his lot to work far from home.Đó là số phận của anh ấy khi phải làm việc xa nhà.

lot

verb/lɒt//lɔt/
  1. 1.

    phân chia

    To allot; to sort; to apportion.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ, hiện nay thường được thay thế bằng các cụm từ như 'chia nhỏ' hoặc 'giao khoán' trong ngữ cảnh công việc.

    • Sometimes the contractor would lot the work out to some sub-contractor, and he, after the men had worked for a month, would run away, and we should never see the colour of his money.
    • The main contractor would often lot the work out to sub-contractors.Nhà thầu chính thường phân chia công việc cho các nhà thầu phụ.
  2. 2.

    trông cậy

    To count or reckon (on or upon).

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'lot' như một động từ vì từ này chủ yếu được biết đến như một danh từ chỉ số lượng. Tránh dịch word-by-word, đúng phải là 'trông cậy vào'.

    Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng 'lot' với nghĩa này rất hiếm và mang tính địa phương hoặc lỗi thời. Người bản ngữ thường dùng 'rely on' hoặc 'count on' thay thế.

    • I cannot lot upon him for this task.Tôi không thể trông cậy vào anh ấy trong việc này.