deal
noun/ˈdiːl/[ˈdɪi̯l]- 1.
phần
A division, a portion, a share, a part, a piece.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.
- We gave three deals of grain in tribute to the king.
- They gave three deals of grain in tribute to the king.Họ đã nộp ba phần ngũ cốc để cống nạp cho nhà vua.
- 2.
nhiều
An indefinite quantity or amount; a lot (now usually qualified by great or good).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'a deal' với 'một thỏa thuận'; trong ngữ cảnh chỉ số lượng, 'deal' không phải là danh từ đếm được nên không dùng 'một'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'a deal' thường đi cùng với 'great' hoặc 'good' để nhấn mạnh số lượng. Trong tiếng Việt, từ 'nhiều' không cần thêm từ chỉ số lượng đứng trước.
- There is a vast deal of difference in memories, as well as in every thing else, and therefore you should make allowance for your cousin, and pity her deficiency.
- There is a deal of obscurity concerning the identity of the species thus multitudinously baptized.