pass
verb/pɑːs/[pʰɑːs]- 1.
- 2.
đi ngang qua
To change place.
⚠ Học sinh hay dùng 'vượt qua' cho mọi trường hợp, nhưng 'vượt qua' thường mang nghĩa vượt lên trước ai đó hoặc vượt qua khó khăn. Trong trường hợp đi lướt qua một địa điểm, dùng 'đi ngang qua' sẽ tự nhiên hơn.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc di chuyển trên đường và bắt gặp một địa điểm hoặc vật thể trên hành trình của mình.
- You will pass a house on your right.
- We expressed our readiness, and in ten minutes were in the station wagon, rolling rapidly down the long drive, for it was then after nine. We passed on the way the van of the guests from Asquith.
- 3.
chuyền
To change place.
ℹ Từ 'chuyền' thường được dùng khi vật được trao đi trực tiếp từ tay người này sang tay người kia hoặc trong một chuỗi hành động.
- The waiter passed biscuits and cheese.
- John passed Suzie a note.
- 4.
di chuyển
To change place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'di chuyển' thường được dùng cho cả người và vật, trong khi 'dời chỗ' thường nhấn mạnh vào việc rời bỏ vị trí cũ để sang vị trí mới.
- He was passing blood in both his urine and his stool.
- The poison had been passed by the time of the autopsy.
- 5.
đi qua
To change place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi qua' thường được dùng với một địa điểm cụ thể hoặc một vật mốc, không cần thêm giới từ như trong tiếng Anh.
- I often pass the park on my way to work.Tôi thường đi qua công viên trên đường đi làm.
- 6.
chuyền
To change place.
ℹ Từ 'chuyền' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ khi người chơi chuyển quyền kiểm soát bóng cho đồng đội.
- 20 June 2010, The Guardian, Rob Smyth Iaquinta passes it coolly into the right-hand corner as Paston dives the other way.
- The player passes the ball to his teammate.Cầu thủ đó chuyền bóng cho đồng đội của mình.