let

verb/lɛt/
  1. 1.

    cho phép, để, trở

    To allow to, not to prevent (+ infinitive, but usually without to).

    Người học thường viết 'tôi để anh ấy đi vào' thay vì dùng 'cho phép' trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ngoài ra, cần lưu ý 'let' không đi kèm 'to' như 'allow', ví dụ: 'let him go' chứ không phải 'let him to go'.

    Trong tiếng Việt, 'để' thường mang nghĩa cho phép một cách tự nhiên hoặc không can thiệp, trong khi 'cho phép' mang tính chủ động và có thẩm quyền hơn.

    • After he knocked for hours, I decided to let him come in.
    • Pharaoh said, I will let you go.
  2. 2.

    để yên

    To allow to be or do without interference; to not disturb or meddle with; to leave alone.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cho phép' (allow) và viết 'hãy để tôi làm việc' khi muốn nói 'let me be', nhưng 'để yên' mới diễn tả đúng trạng thái không bị quấy rầy.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'để yên' thường được dùng khi muốn yêu cầu người khác ngừng can thiệp vào không gian hoặc công việc của mình.

    • Let me be!
    • Yet neither spinnes nor cardes, ne cares nor frets, / But to her mother Nature all her care she lets.
  3. 3.

    rút bớt

    To allow the release of (a fluid).

    Trong ngữ cảnh y khoa, 'rút bớt' thường được dùng cho máu, trong khi 'xả bớt' thường được dùng cho chất lỏng trong bình chứa hoặc đường ống.

    • The physicians let about a pint of his blood, but to no avail.
    • The doctors let some of the patient's blood to reduce the pressure.Các bác sĩ đã rút bớt một ít máu của bệnh nhân để giảm áp lực.
  4. 4.

    cho thuê

    To allow possession of (a property etc.) in exchange for rent.

    Trong tiếng Anh Anh, 'let' thường được dùng cho bất động sản. Trong tiếng Việt, 'cho thuê' được dùng cho cả bất động sản và các loại tài sản khác.

    • I decided to let the farmhouse to a couple while I was working abroad.
    • “My dear Mr. Bennet,” said his lady to him one day, “have you heard that Netherfield Park is let at last?” Mr. Bennet replied that he had not. “But it is,” returned she; “for Mrs. Long has just been here, and she told me all about it.”
  5. 5.

    giao thầu

    To give, grant, or assign, as a work, privilege, or contract; often with out.

    Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc dịch vụ, người Việt thường dùng 'giao thầu' hoặc 'khoán' thay vì dịch sát nghĩa từ 'let' để chỉ việc chuyển giao công việc.

    • to let the building of a bridge;  to let out the lathing and the plastering
    • The company decided to let the building of the bridge to a reputable contractor.Công ty quyết định giao thầu việc xây dựng cây cầu cho đơn vị thi công uy tín.
  6. 6.

    hãy

    Used to introduce a first or third person imperative verb construction.

    Học sinh hay nhầm lẫn cấu trúc 'Let me' với 'Để tôi' và viết sai thành 'Cho tôi' trong ngữ cảnh đề nghị; đúng phải là 'Hãy để tôi' hoặc 'Để tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'hãy' thường được dùng để nhấn mạnh lời đề nghị, trong khi 'để' mang sắc thái nhẹ nhàng và tự nhiên hơn khi muốn thực hiện một hành động.

    • Let's put on a show!
    • Let us have a moment of silence.

let

noun/lɛt/

    let

    verb/lɛt/
    1. 1.

      ngăn cản

      To prevent someone from doing something; also to prevent something from happening.

      Từ 'ngăn cản' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hinder' hoặc 'impede'. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'let' trong nghĩa này mang sắc thái cổ xưa (archaic), trong khi 'ngăn cản' là từ hiện đại dùng để dịch các từ đồng nghĩa hiện đại hơn như 'prevent' hay 'hinder'.

      Đây là một cách dùng cổ của từ 'let' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường mà chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học kinh điển.

      • & there was syr Mordred redy awaytynge vpon his londage to lette his owne fader to lāde vp the lande that he was kyng ouer. "And there was Sir Mordred ready awaiting upon his landing, to let his own father to land upon the land that he was king over."
      • And as they went on their waye, they cam unto a certayne water, and the gelded man sayde: Se here is water, what shall lett me to be baptised?
    2. 2.

      trì hoãn

      To tarry or delay.

      Đây là một cách dùng cổ của từ 'let' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

      • And for that strake I would not let, / Another upon him soon I set, […]
      • The knight did not let but rushed immediately into the battle.Người hiệp sĩ không hề trì hoãn mà lao ngay vào trận chiến.

    let

    noun/lɛt/
    1. 1.

      sự cản trở

      An obstacle or hindrance.

      Từ này hiện nay chỉ còn được dùng trong cụm từ cố định 'without let or hindrance' (không bị cản trở hay ngăn cản), còn trong các ngữ cảnh khác thì đã lỗi thời.

      • without let or hindrance
      • [E]ver conſider vvhether our doings be to the let of our ſalvation or not.
    2. 2.

      giao bóng chạm lưới

      The hindrance caused by the net during serve, only if the ball falls legally.

      Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ chỉ tình huống trong trận đấu, không cần thêm loại từ phía trước.

      • The umpire called a let because it was a net serve.Trọng tài đã bắt giao bóng chạm lưới vì bóng đập vào mép lưới.